Haitian International Holdings Limited
1882
Xếp hạng trong cổ phiếu
#4448
Haitian International Holdings Limited, an investment holding company, engages... Haitian International Holdings Limited, an investment holding company, engages in the manufacture, distribution, and sale of plastic injection molding machines and related products in Mainland China, Hong Kong, and internationally. It offers plastic machinery under the Haitian and Zhafir names. The company is also involved in the trading of plastic machinery and related accessories; and sale of software for plastic injection molding machines. It serves automotive, packaging, medical, electronics, logistics, consumer goods, and white goods industries. The company was founded in 1966 and is headquartered in Kwai Fong, Hong Kong.
Giá cổ phiếu
$2.18
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-21
Vốn hóa thị trường
$3.49B
Thay đổi (1 ngày)
-2.82%
Thay đổi (1 năm)
-20.75%
Quốc gia
HK
Giao dịch Haitian International Holdings Limited (1882)
Danh mục
Industrials
Doanh thu của Haitian International Holdings Limited (1882)
Doanh thu vào Jun 2026 TTM: $2.56B
Theo các báo cáo tài chính gần đây của Haitian International Holdings Limited, doanh thu hiện tại của công ty (TTM) là $2.56B. Trong năm 2023, công ty đạt doanh thu $1.85B tăng so với doanh thu năm 2022, là $1.78B. Doanh thu là tổng số tiền công ty tạo ra từ việc bán hàng hóa hoặc dịch vụ. Không giống như lợi nhuận, doanh thu không trừ chi phí.
Lịch sử doanh thu của Haitian International Holdings Limited từ 2005 đến 2026
Doanh thu vào cuối mỗi năm
| Năm | Doanh thu | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $2.56B | 16.02% |
| 2024 | $2.21B | 19.68% |
| 2023 | $1.85B | 3.47% |
| 2022 | $1.78B | -29.20% |
| 2021 | $2.52B | 39.52% |
| 2020 | $1.81B | 28.22% |
| 2019 | $1.41B | -10.70% |
| 2018 | $1.58B | 0.76% |
| 2017 | $1.57B | 34.23% |
| 2016 | $1.17B | 3.24% |
| 2015 | $1.13B | -7.44% |
| 2014 | $1.22B | 2.82% |
| 2013 | $1.19B | 16.84% |
| 2012 | $1.02B | -8.86% |
| 2011 | $1.11B | 4.26% |
| 2010 | $1.07B | 89.05% |
| 2009 | $565.58M | 4.46% |
| 2008 | $541.41M | 3.36% |
| 2007 | $523.83M | 28.76% |
| 2006 | $406.82M | 27.40% |
| 2005 | $319.33M | 0.00% |
Doanh thu của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Doanh thu | Chênh lệch doanh thu | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| - | - |
US
|
|
| $96.21B | 3,652.96% |
DE
|
|
| - | - |
FR
|
|
| - | - |
DE
|
|
| $21.50B | 738.59% |
US
|