Top Markets
Coin of the day
Fuji Furukawa Engineering & Construction Co.Ltd. Fuji Furukawa Engineering & Construction Co.Ltd.

Fuji Furukawa Engineering & Construction Co.Ltd.

1775
Xếp hạng trong cổ phiếu #14365
Established in 1923 and headquartered in Kawasaki, Japan, Fuji Furukawa... Established in 1923 and headquartered in Kawasaki, Japan, Fuji Furukawa Engineering & Construction Co.Ltd. (previously Fuji Electric E & C Co.Ltd. until its name change in October 2009) operates as a comprehensive construction enterprise with projects spanning both domestic and international markets. The company's wide array of services includes developing social infrastructure, industrial systems, and power generation facilities. They are also proficient in installing various systems, such as industrial process air conditioning, general climate control, and sanitary equipment. Additionally, their expertise covers electrical infrastructure, encompassing equipment installation, insulation work, internal building wiring, and solar power generation system setup. The firm further specializes in overhead and underground power transmission, telecommunications cabling, security system integration, and network wiring, alongside offering general construction engineering, seismic strengthening, and renovation services.
Giá cổ phiếu
$46.71
Đồng bộ lần cuối: 2025-01-29
Vốn hóa thị trường
$420.08M
Thay đổi (1 ngày)
3.51%
Thay đổi (1 năm)
0.00%
Quốc gia
JP
Giao dịch Fuji Furukawa Engineering & Construction Co.Ltd. (1775)

Danh mục

Tỷ số P/E của Fuji Furukawa Engineering & Construction Co.Ltd. (1775)
Tỷ số P/E vào August 2026 TTM: 11.89
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Fuji Furukawa Engineering & Construction Co.Ltd., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 11.89. Vào cuối năm 2023, công ty có P/E là 7.60.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Fuji Furukawa Engineering & Construction Co.Ltd. từ 2008 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
Năm Tỷ lệ P/E Thay đổi
2026 (TTM) 11.89 27.62%
2024 9.32 22.58%
2023 7.60 48.25%
2022 5.13 -9.48%
2021 5.66 57.61%
2020 3.59 -33.95%
2019 5.44 -9.02%
2018 5.98 18.26%
2017 5.06 -18.88%
2016 6.23 -24.98%
2015 8.31 3.32%
2014 8.04 -8.99%
2013 8.84 -138.34%
2012 -23.05 -147.58%
2011 48.45 117.30%
2010 22.30 35.42%
2009 16.46 1.52%
2008 16.22 0.00%
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
Công ty Tỷ lệ P/E Chênh lệch Tỷ lệ P/E Quốc gia
77.58 552.23%
US
13.31 11.90%
FR
31.12 161.65%
IN
43.59 266.50%
US
- -
NL
Cách đọc tỷ lệ P/E

Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.

Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.

Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.