JB Financial Group Co., Ltd.
175330
Xếp hạng trong cổ phiếu
#4282
JB Financial Group Co., Ltd., utilizing its network of subsidiaries, delivers a... JB Financial Group Co., Ltd., utilizing its network of subsidiaries, delivers a comprehensive suite of banking and financial services to both individual consumers and institutional clients, operating across South Korea and global markets. The company's business is structured around three primary divisions: banking, specialized credit finance, and asset management. Its product offerings include various deposit accounts, such as demand, time, and savings deposits, alongside negotiable certificates of deposit. Additionally, it provides loans, leasing arrangements, associated financial services, and installment financing. The group is also actively involved in fund management and strategic securities investments. JB Financial Group Co., Ltd. maintains its headquarters in Jeonju-si, South Korea.
Giá cổ phiếu
$19.74
Vốn hóa thị trường
$3.63B
Thay đổi (1 ngày)
-0.38%
Thay đổi (1 năm)
24.21%
Quốc gia
KR
Giao dịch JB Financial Group Co., Ltd. (175330)
Danh mục
Financial Services
Doanh thu của JB Financial Group Co., Ltd. (175330)
Doanh thu vào Jun 2026 TTM: $1.75B
Theo các báo cáo tài chính gần đây của JB Financial Group Co., Ltd., doanh thu hiện tại của công ty (TTM) là $1.75B. Trong năm 2024, công ty đạt doanh thu $2.76B giảm so với doanh thu năm 2023, là $2.87B. Doanh thu là tổng số tiền công ty tạo ra từ việc bán hàng hóa hoặc dịch vụ. Không giống như lợi nhuận, doanh thu không trừ chi phí.
Lịch sử doanh thu của JB Financial Group Co., Ltd. từ 2004 đến 2026
Doanh thu vào cuối mỗi năm
| Năm | Doanh thu | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $1.75B | 162.62% |
| 2025 | $667.78M | -75.81% |
| 2024 | $2.76B | -3.87% |
| 2023 | $2.87B | 32.60% |
| 2022 | $2.17B | 20.80% |
| 2021 | $1.79B | -3.30% |
| 2020 | $1.85B | 3.89% |
| 2019 | $1.78B | 6.75% |
| 2018 | $1.67B | 4.98% |
| 2017 | $1.59B | 10.24% |
| 2016 | $1.44B | 14.96% |
| 2015 | $1.26B | -6.30% |
| 2014 | $1.34B | 230.68% |
| 2013 | $405.52M | -51.51% |
| 2012 | $836.25M | 30.50% |
| 2011 | $640.82M | 39.73% |
| 2010 | $458.61M | 7.60% |
| 2009 | $426.20M | 16.86% |
| 2008 | $364.71M | -11.03% |
| 2007 | $409.90M | 9.42% |
| 2006 | $374.62M | 34.08% |
| 2005 | $279.41M | 5.45% |
| 2004 | $264.95M | 0.00% |
Doanh thu của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Doanh thu | Chênh lệch doanh thu | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| - | - |
CN
|
|
| - | - |
IT
|
|
| - | - |
JP
|
|
| - | - |
PH
|
|
| - | - |
IN
|