JB Financial Group Co., Ltd.
175330
Xếp hạng trong cổ phiếu
#4534
JB Financial Group Co., Ltd., utilizing its network of subsidiaries, delivers a... JB Financial Group Co., Ltd., utilizing its network of subsidiaries, delivers a comprehensive suite of banking and financial services to both individual consumers and institutional clients, operating across South Korea and global markets. The company's business is structured around three primary divisions: banking, specialized credit finance, and asset management. Its product offerings include various deposit accounts, such as demand, time, and savings deposits, alongside negotiable certificates of deposit. Additionally, it provides loans, leasing arrangements, associated financial services, and installment financing. The group is also actively involved in fund management and strategic securities investments. JB Financial Group Co., Ltd. maintains its headquarters in Jeonju-si, South Korea.
Giá cổ phiếu
$18.43
Vốn hóa thị trường
$3.39B
Thay đổi (1 ngày)
-1.30%
Thay đổi (1 năm)
12.85%
Quốc gia
KR
Giao dịch JB Financial Group Co., Ltd. (175330)
Danh mục
Financial Services
Biên lợi nhuận hoạt động của JB Financial Group Co., Ltd. (175330)
Biên lợi nhuận hoạt động vào October 2026 TTM: 39.19%
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu gần đây của JB Financial Group Co., Ltd., biên lợi nhuận hoạt động hiện tại (TTM) là 39.19%. Vào cuối năm 2024, công ty có biên lợi nhuận hoạt động là 22.37%.
Lịch sử Biên lợi nhuận hoạt động của JB Financial Group Co., Ltd. từ 2004 đến 2026
Biên lợi nhuận hoạt động vào cuối mỗi năm
| Năm | Biên lợi nhuận hoạt động | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 39.19% | 90.52% |
| 2025 | 20.57% | -8.05% |
| 2024 | 22.37% | -66.69% |
| 2023 | 67.15% | -9.68% |
| 2022 | 74.35% | -2.20% |
| 2021 | 76.02% | 9.46% |
| 2020 | 69.45% | -1.21% |
| 2019 | 70.30% | 11.29% |
| 2018 | 63.17% | 1.14% |
| 2017 | 62.46% | 7.06% |
| 2016 | 58.34% | 8.18% |
| 2015 | 53.93% | 444.20% |
| 2014 | 9.91% | -62.88% |
| 2013 | 26.70% | 148.14% |
| 2012 | 10.76% | -37.73% |
| 2011 | 17.28% | 1.41% |
| 2010 | 17.04% | -4.48% |
| 2009 | 17.84% | 32.15% |
| 2008 | 13.50% | -9.82% |
| 2007 | 14.97% | -33.11% |
| 2006 | 22.38% | 35.14% |
| 2005 | 16.56% | 25.74% |
| 2004 | 13.17% | 0.00% |
Biên lợi nhuận hoạt động của các công ty tương tự hoặc đối thủ cạnh tranh
| Công ty | Biên lợi nhuận hoạt động | Chênh lệch Biên lợi nhuận hoạt động | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 0.00% | - |
CN
|
|
| 0.00% | - |
IT
|
|
| 0.00% | - |
JP
|
|
| 0.00% | - |
IN
|
|
| 0.00% | - |
PH
|
Biên lợi nhuận hoạt động của một công ty là gì?
Biên lợi nhuận hoạt động là một chỉ số quan trọng để đánh giá khả năng sinh lời của một công ty. Biên lợi nhuận hoạt động càng cao càng tốt vì nó cho thấy công ty có thể bán sản phẩm hoặc dịch vụ với giá cao hơn nhiều so với chi phí sản xuất. Chỉ số này được tính bằng cách chia lợi nhuận của công ty cho doanh thu.