HANKOOK TIRE & TECHNOLOGY Co., Ltd.
161390
Xếp hạng trong cổ phiếu
#3143
HANKOOK TIRE & TECHNOLOGY Co., Ltd. engages in the manufacture and sale of... HANKOOK TIRE & TECHNOLOGY Co., Ltd. engages in the manufacture and sale of tires. It operates through Tires and Others business divisions. The Tires business division provides tires and battery tubes for automobiles. The Others business division offers rentals, research and development, services, and others. The company was founded on September 3, 2012 and is headquartered in Seongnam-si, South Korea.
Giá cổ phiếu
$46.34
Vốn hóa thị trường
$5.65B
Thay đổi (1 ngày)
-0.16%
Thay đổi (1 năm)
46.26%
Quốc gia
KR
Giao dịch HANKOOK TIRE & TECHNOLOGY Co., Ltd. (161390)
Danh mục
Consumer Cyclical
Số lượng cổ phiếu lưu hành của HANKOOK TIRE & TECHNOLOGY Co., Ltd. (161390)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày June 2026: 140.81M
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của HANKOOK TIRE & TECHNOLOGY Co., Ltd., số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 140.81M. Vào cuối December 2024, công ty có 121.99M cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của HANKOOK TIRE & TECHNOLOGY Co., Ltd. (161390) từ 2012 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
| Năm | Cổ phiếu lưu hành | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 140.81M | 26.37% |
| 2025 | 111.42M | -8.66% |
| 2024 | 121.99M | 0.00% |
| 2023 | 121.99M | 0.00% |
| 2022 | 121.99M | 0.00% |
| 2021 | 121.99M | -0.67% |
| 2020 | 122.81M | -0.84% |
| 2019 | 123.85M | 0.00% |
| 2018 | 123.85M | 0.00% |
| 2017 | 123.85M | 0.00% |
| 2016 | 123.85M | 0.00% |
| 2015 | 123.85M | 0.00% |
| 2014 | 123.85M | -0.01% |
| 2013 | 123.85M | 0.02% |
| 2012 | 123.83M | 0.00% |
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Cổ phiếu lưu hành | Chênh lệch | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 1.26B | 791.44% |
JP
|
|
| 2.66B | 1,789.91% |
JP
|
|
| 685.43M | 386.79% |
FR
|
|
| 90.88M | -35.46% |
KR
|
|
| 2.61B | 1,753.42% |
CN
|