HANKOOK TIRE & TECHNOLOGY Co., Ltd.
161390
Xếp hạng trong cổ phiếu
#3143
HANKOOK TIRE & TECHNOLOGY Co., Ltd. engages in the manufacture and sale of... HANKOOK TIRE & TECHNOLOGY Co., Ltd. engages in the manufacture and sale of tires. It operates through Tires and Others business divisions. The Tires business division provides tires and battery tubes for automobiles. The Others business division offers rentals, research and development, services, and others. The company was founded on September 3, 2012 and is headquartered in Seongnam-si, South Korea.
Giá cổ phiếu
$46.34
Vốn hóa thị trường
$5.65B
Thay đổi (1 ngày)
-0.16%
Thay đổi (1 năm)
46.26%
Quốc gia
KR
Giao dịch HANKOOK TIRE & TECHNOLOGY Co., Ltd. (161390)
Danh mục
Consumer Cyclical
Lịch sử lợi suất cổ tức của HANKOOK TIRE & TECHNOLOGY Co., Ltd. (161390)
Lợi suất cổ tức (TTM) của HANKOOK TIRE & TECHNOLOGY Co., Ltd. (mã cổ phiếu: 161390) tại thời điểm 2024-12-31 là: 3.39%
Lợi suất cổ tức trung bình trong 5 năm qua: 2.87%
Lợi suất cổ tức trung bình trong 5 năm qua: 2.87%
Lịch sử lợi suất cổ tức của HANKOOK TIRE & TECHNOLOGY Co., Ltd. (161390) từ 2012 đến 2026
Lợi suất cổ tức vào cuối mỗi năm (TTM)
| Năm | Lợi suất cổ tức | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 3.90% | -25.86% |
| 2025 | 5.26% | 55.16% |
| 2024 | 3.39% | 90.45% |
| 2023 | 1.78% | -21.24% |
| 2022 | 2.26% | 37.80% |
| 2021 | 1.64% | 16.31% |
| 2020 | 1.41% | 5.22% |
| 2019 | 1.34% | 36.73% |
| 2018 | 0.98% | 24.05% |
| 2017 | 0.79% | 14.49% |
| 2016 | 0.69% | -18.82% |
| 2015 | 0.85% | 11.84% |
| 2014 | 0.76% | 15.15% |
| 2013 | 0.66% | -22.35% |
| 2012 | 0.85% | 0.00% |
Lợi suất cổ tức (TTM) của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Lợi suất cổ tức | Quốc gia |
|---|---|---|
| 2.94% |
JP
|
|
| 3.88% |
JP
|
|
| 4.40% |
FR
|
|
| 1.93% |
KR
|
|
| 4.23% |
CN
|