Kinik Company
1560
Xếp hạng trong cổ phiếu
#3952
Kinik Company, established in 1953 and headquartered in New Taipei City,... Kinik Company, established in 1953 and headquartered in New Taipei City, Taiwan, operates internationally, manufacturing and distributing a diverse range of industrial abrasives, precision cutting tools, and reconditioned wafers. Their extensive product catalog includes various conventional and advanced grinding wheels (such as diamond and CBN types), Diamond-Like Carbon (DLC) coatings, porous ceramic chuck tables, Chemical Mechanical Planarization (CMP) diamond disks, ultra-precision machining instruments, dicing blades, diamond rollers, dedicated wafer grinding wheels, unique diamond and CBN honeycomb wheels, and anti-slip vacuum chucks.
Giá cổ phiếu
$27.76
Vốn hóa thị trường
$4.17B
Thay đổi (1 ngày)
1.75%
Thay đổi (1 năm)
165.48%
Quốc gia
TW
Giao dịch Kinik Company (1560)
Danh mục
Industrials
Doanh thu của Kinik Company (1560)
Doanh thu vào Jun 2026 TTM: $287.75M
Theo các báo cáo tài chính gần đây của Kinik Company, doanh thu hiện tại của công ty (TTM) là $287.75M. Trong năm 2023, công ty đạt doanh thu $207.96M giảm so với doanh thu năm 2022, là $225.28M. Doanh thu là tổng số tiền công ty tạo ra từ việc bán hàng hóa hoặc dịch vụ. Không giống như lợi nhuận, doanh thu không trừ chi phí.
Lịch sử doanh thu của Kinik Company từ 2006 đến 2026
Doanh thu vào cuối mỗi năm
| Năm | Doanh thu | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $287.75M | 34.55% |
| 2024 | $213.87M | 2.84% |
| 2023 | $207.96M | -7.69% |
| 2022 | $225.28M | 3.59% |
| 2021 | $217.48M | 18.49% |
| 2020 | $183.55M | 12.79% |
| 2019 | $162.74M | -3.06% |
| 2018 | $167.87M | 10.03% |
| 2017 | $152.56M | 19.86% |
| 2016 | $127.28M | 3.54% |
| 2015 | $122.93M | -10.48% |
| 2014 | $137.32M | 0.95% |
| 2013 | $136.02M | 2.41% |
| 2012 | $132.82M | 4.74% |
| 2011 | $126.81M | 12.09% |
| 2010 | $113.13M | 41.29% |
| 2009 | $80.07M | -19.58% |
| 2008 | $99.57M | -12.16% |
| 2007 | $113.36M | 7.19% |
| 2006 | $105.76M | 0.00% |
Doanh thu của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Doanh thu | Chênh lệch doanh thu | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| - | - |
US
|
|
| $96.21B | 33,337.14% |
DE
|
|
| - | - |
FR
|
|
| - | - |
DE
|
|
| $21.50B | 7,371.45% |
US
|