BNK Financial Group Inc.
138930
Xếp hạng trong cổ phiếu
#4915
Operating through its various subsidiaries, BNK Financial Group Inc. delivers a... Operating through its various subsidiaries, BNK Financial Group Inc. delivers a comprehensive array of financial products and services to clients both within South Korea and internationally. The company's diverse offerings span personal, automotive, leasing, installment, corporate, and investment financing. Furthermore, it engages in investment brokerage and trading, venture asset management, provides investment advisory and collective investment solutions, and is involved in system software development and supply. BNK Financial Group also offers specialized credit and digital finance, securities, and asset management services. Additionally, it handles debt collection, conducts credit investigations, operates as a collection agency, and manages a savings bank. The entity was initially known as BS Financial Group Inc. before rebranding as BNK Financial Group Inc. in April 2015. Established in 1967, BNK Financial Group Inc. is headquartered in Busan, South Korea.
Giá cổ phiếu
$9.76
Vốn hóa thị trường
$2.99B
Thay đổi (1 ngày)
-1.95%
Thay đổi (1 năm)
-2.31%
Quốc gia
KR
Giao dịch BNK Financial Group Inc. (138930)
Danh mục
Financial Services
Tỷ số P/E của BNK Financial Group Inc. (138930)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 6.00
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của BNK Financial Group Inc., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 6.00. Vào cuối năm 2024, công ty có P/E là 4.54.
Lịch sử tỷ lệ P/E của BNK Financial Group Inc. từ 2004 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 6.00 | -100.00% |
| 2025 | 0.00 | -100.00% |
| 2024 | 4.54 | 28.63% |
| 2023 | 3.53 | 35.66% |
| 2022 | 2.60 | -24.42% |
| 2021 | 3.45 | -3.00% |
| 2020 | 3.55 | -20.02% |
| 2019 | 4.44 | -2.27% |
| 2018 | 4.54 | -40.41% |
| 2017 | 7.62 | 33.85% |
| 2016 | 5.70 | 31.72% |
| 2015 | 4.32 | 20.86% |
| 2014 | 3.58 | -64.16% |
| 2013 | 9.99 | 42.89% |
| 2012 | 6.99 | 41.44% |
| 2011 | 4.94 | -43.78% |
| 2010 | 8.79 | -26.51% |
| 2009 | 11.96 | 36.84% |
| 2008 | 8.74 | -1.55% |
| 2007 | 8.88 | -32.08% |
| 2006 | 13.07 | -2.65% |
| 2005 | 13.42 | -26.07% |
| 2004 | 18.16 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| - | - |
CN
|
|
| - | - |
IT
|
|
| - | - |
JP
|
|
| - | - |
IN
|
|
| - | - |
PH
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.