BNK Financial Group Inc.
138930
Xếp hạng trong cổ phiếu
#4849
Operating through its various subsidiaries, BNK Financial Group Inc. delivers a... Operating through its various subsidiaries, BNK Financial Group Inc. delivers a comprehensive array of financial products and services to clients both within South Korea and internationally. The company's diverse offerings span personal, automotive, leasing, installment, corporate, and investment financing. Furthermore, it engages in investment brokerage and trading, venture asset management, provides investment advisory and collective investment solutions, and is involved in system software development and supply. BNK Financial Group also offers specialized credit and digital finance, securities, and asset management services. Additionally, it handles debt collection, conducts credit investigations, operates as a collection agency, and manages a savings bank. The entity was initially known as BS Financial Group Inc. before rebranding as BNK Financial Group Inc. in April 2015. Established in 1967, BNK Financial Group Inc. is headquartered in Busan, South Korea.
Giá cổ phiếu
$9.95
Vốn hóa thị trường
$3.05B
Thay đổi (1 ngày)
-1.51%
Thay đổi (1 năm)
-4.09%
Quốc gia
KR
Giao dịch BNK Financial Group Inc. (138930)
Danh mục
Financial Services
Biên lợi nhuận hoạt động của BNK Financial Group Inc. (138930)
Biên lợi nhuận hoạt động vào October 2026 TTM: 13.15%
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu gần đây của BNK Financial Group Inc., biên lợi nhuận hoạt động hiện tại (TTM) là 13.15%. Vào cuối năm 2024, công ty có biên lợi nhuận hoạt động là 12.67%.
Lịch sử Biên lợi nhuận hoạt động của BNK Financial Group Inc. từ 2004 đến 2026
Biên lợi nhuận hoạt động vào cuối mỗi năm
| Năm | Biên lợi nhuận hoạt động | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 13.15% | 47.92% |
| 2025 | 8.89% | -29.83% |
| 2024 | 12.67% | -72.76% |
| 2023 | 46.52% | 49.25% |
| 2022 | 31.17% | -59.03% |
| 2021 | 76.08% | -3.34% |
| 2020 | 78.71% | -2.62% |
| 2019 | 80.83% | -13.90% |
| 2018 | 93.88% | 84.73% |
| 2017 | 50.82% | -56.21% |
| 2016 | 116.06% | 255.36% |
| 2015 | 32.66% | -64.00% |
| 2014 | 90.73% | 29.65% |
| 2013 | 69.98% | 11.50% |
| 2012 | 62.76% | 23.96% |
| 2011 | 50.63% | 102.68% |
| 2010 | 24.98% | 50.03% |
| 2009 | 16.65% | -10.58% |
| 2008 | 18.62% | -21.70% |
| 2007 | 23.78% | 6.21% |
| 2006 | 22.39% | 4.58% |
| 2005 | 21.41% | 22.55% |
| 2004 | 17.47% | 0.00% |
Biên lợi nhuận hoạt động của các công ty tương tự hoặc đối thủ cạnh tranh
| Công ty | Biên lợi nhuận hoạt động | Chênh lệch Biên lợi nhuận hoạt động | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 0.00% | - |
CN
|
|
| 0.00% | - |
IT
|
|
| 0.00% | - |
JP
|
|
| 0.00% | - |
IN
|
|
| 0.00% | - |
PH
|
Biên lợi nhuận hoạt động của một công ty là gì?
Biên lợi nhuận hoạt động là một chỉ số quan trọng để đánh giá khả năng sinh lời của một công ty. Biên lợi nhuận hoạt động càng cao càng tốt vì nó cho thấy công ty có thể bán sản phẩm hoặc dịch vụ với giá cao hơn nhiều so với chi phí sản xuất. Chỉ số này được tính bằng cách chia lợi nhuận của công ty cho doanh thu.