Meritz Financial Group Inc.
138040
Xếp hạng trong cổ phiếu
#1495
Established in 2007 and headquartered in Seoul, South Korea, Meritz Financial... Established in 2007 and headquartered in Seoul, South Korea, Meritz Financial Group Inc. operates through its subsidiaries to deliver an extensive array of financial solutions across the nation. The company's core offerings include diverse insurance products, such as coverage for fire, marine, long-term risks, automobiles, and general liabilities. Beyond insurance, it specializes in credit provision, expert asset management, and a wide range of investment services. These investment services encompass the brokerage and trading of securities and over-the-counter derivatives, trust administration, as well as both advisory and discretionary investment management. Furthermore, Meritz is active in vehicle and personal loan financing, corporate funding, and the management of real estate investment trusts and other outsourced investment portfolios.
Giá cổ phiếu
$90.10
Vốn hóa thị trường
$14.50B
Thay đổi (1 ngày)
0.77%
Thay đổi (1 năm)
10.73%
Quốc gia
KR
Giao dịch Meritz Financial Group Inc. (138040)
Danh mục
Financial Services
Tỷ số P/E của Meritz Financial Group Inc. (138040)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 8.88
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Meritz Financial Group Inc., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 8.88. Vào cuối năm 2023, công ty có P/E là 5.27.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Meritz Financial Group Inc. từ 2011 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 8.88 | 6.44% |
| 2024 | 8.34 | 58.37% |
| 2023 | 5.27 | 39.42% |
| 2022 | 3.78 | -7.62% |
| 2021 | 4.09 | 192.09% |
| 2020 | 1.40 | -31.83% |
| 2019 | 2.05 | -60.93% |
| 2018 | 5.26 | -11.11% |
| 2017 | 5.91 | -4.17% |
| 2016 | 6.17 | -31.18% |
| 2015 | 8.97 | -3.27% |
| 2014 | 9.27 | -10.09% |
| 2013 | 10.31 | 1,130.69% |
| 2012 | 0.84 | -100.63% |
| 2011 | -132.25 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 24.09 | 171.41% |
US
|
|
| - | - |
SE
|
|
| 23.60 | 165.89% |
US
|
|
| 25.48 | 187.00% |
US
|
|
| 26.01 | 193.04% |
US
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.