Meritz Financial Group Inc.
138040
Xếp hạng trong cổ phiếu
#1518
Established in 2007 and headquartered in Seoul, South Korea, Meritz Financial... Established in 2007 and headquartered in Seoul, South Korea, Meritz Financial Group Inc. operates through its subsidiaries to deliver an extensive array of financial solutions across the nation. The company's core offerings include diverse insurance products, such as coverage for fire, marine, long-term risks, automobiles, and general liabilities. Beyond insurance, it specializes in credit provision, expert asset management, and a wide range of investment services. These investment services encompass the brokerage and trading of securities and over-the-counter derivatives, trust administration, as well as both advisory and discretionary investment management. Furthermore, Meritz is active in vehicle and personal loan financing, corporate funding, and the management of real estate investment trusts and other outsourced investment portfolios.
Giá cổ phiếu
$88.86
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-20
Vốn hóa thị trường
$14.34B
Thay đổi (1 ngày)
-1.91%
Thay đổi (1 năm)
9.20%
Quốc gia
KR
Giao dịch Meritz Financial Group Inc. (138040)
Danh mục
Financial Services
Lịch sử cổ tức của Meritz Financial Group Inc. (138040)
Meritz Financial Group Inc. (mã cổ phiếu: 138040) đã thực hiện tổng cộng 13 lần chi trả cổ tức.
Tổng tất cả cổ tức (đã điều chỉnh theo chia tách cổ phiếu): $7.16K
Tỷ suất cổ tức (TTM): 0
Tổng tất cả cổ tức (đã điều chỉnh theo chia tách cổ phiếu): $7.16K
Tỷ suất cổ tức (TTM): 0
Các khoản chi trả cổ tức của Meritz Financial Group Inc. (138040) từ 2013 đến 2026
Các khoản chi trả cổ tức hàng năm
| Năm | Cổ tức (đã điều chỉnh chia tách cổ phiếu) | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $1,350.00 | 0.00% |
| 2025 | $1,350.00 | -42.80% |
| 2023 | $2,360.00 | 2,147.62% |
| 2022 | $105.00 | -50.00% |
| 2021 | $210.00 | -76.67% |
| 2020 | $900.00 | 63.64% |
| 2019 | $550.00 | 17.02% |
| 2018 | $470.00 | -9.62% |
| 2017 | $520.00 | 73.33% |
| 2016 | $300.00 | 93.55% |
| 2015 | $155.00 | 82.35% |
| 2014 | $85.00 | -45.51% |
| 2013 | $156.00 | 0.00% |
Danh sách tất cả các khoản chi trả cổ tức
| Năm | Cổ tức | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $1,350.00 | 0.00% |
| 2025 | $1,350.00 | -42.80% |
| 2023 | $2,360.00 | 2,147.62% |
| 2022 | $105.00 | -50.00% |
| 2021 | $210.00 | -76.67% |
| 2020 | $900.00 | 63.64% |
| 2019 | $550.00 | 17.02% |
| 2018 | $470.00 | -9.62% |
| 2017 | $520.00 | 73.33% |
| 2016 | $300.00 | 93.55% |
| 2015 | $155.00 | 82.35% |
| 2014 | $85.00 | -45.51% |
| 2013 | $156.00 | 0.00% |
Cổ tức của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Số lần chi trả cổ tức | Quốc gia |
|---|---|---|
| 91.00% |
US
|
|
| 0.00% |
SE
|
|
| 73.00% |
US
|
|
| 63.00% |
US
|
|
| 13.00% |
US
|