China Hongqiao Group Limited
1378
Xếp hạng trong cổ phiếu
#994
China Hongqiao Group Limited, an investment holding entity, primarily... China Hongqiao Group Limited, an investment holding entity, primarily manufactures and distributes aluminum products across the People's Republic of China and Indonesia. Its diverse product range includes molten aluminum alloys, aluminum alloy ingots, aluminum busbars, general aluminum alloy processing, and various alumina products. Beyond its core aluminum operations, the group has diversified its activities to encompass the research, development, production, and sale of bauxite, along with electricity generation and supply, and port management. It also engages in the trading of carbons, iron ores, and light alloy materials, undertakes railway design and construction projects, and provides financial leasing and business advisory services. Established in 1994, the company is headquartered in Zouping, PRC, and functions as a subsidiary of China Hongqiao Holdings Limited.
Giá cổ phiếu
$2.41
Vốn hóa thị trường
$23.68B
Thay đổi (1 ngày)
-0.59%
Thay đổi (1 năm)
-26.05%
Quốc gia
CN
Giao dịch China Hongqiao Group Limited (1378)
Danh mục
Basic Materials
Tỷ số P/E của China Hongqiao Group Limited (1378)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 6.00
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của China Hongqiao Group Limited, tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 6.00. Vào cuối năm 2023, công ty có P/E là 4.84.
Lịch sử tỷ lệ P/E của China Hongqiao Group Limited từ 2009 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 6.00 | 28.16% |
| 2024 | 4.68 | -3.44% |
| 2023 | 4.84 | -30.34% |
| 2022 | 6.95 | 77.62% |
| 2021 | 3.92 | -19.97% |
| 2020 | 4.89 | -17.42% |
| 2019 | 5.92 | -5.69% |
| 2018 | 6.28 | -40.90% |
| 2017 | 10.63 | 66.90% |
| 2016 | 6.37 | -4.07% |
| 2015 | 6.64 | 41.84% |
| 2014 | 4.68 | 6.74% |
| 2013 | 4.38 | 24.19% |
| 2012 | 3.53 | 7.96% |
| 2011 | 3.27 | -58.97% |
| 2010 | 7.97 | -87.23% |
| 2009 | 62.41 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 12.01 | 100.20% |
IN
|
|
| - | - |
CN
|
|
| - | - |
NO
|
|
| - | - |
MY
|
|
| 7.87 | 31.28% |
CN
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.