Hanmi Pharm. Co., Ltd.
128940
Xếp hạng trong cổ phiếu
#4356
A globally active pharmaceutical company, Hanmi Pharm. Co., Ltd. was... A globally active pharmaceutical company, Hanmi Pharm. Co., Ltd. was established in Seoul, South Korea, in 1973. The firm concentrates its efforts on researching and developing medical therapies for a range of health issues, including diabetes, obesity, cancer, autoimmune disorders, and various rare diseases.
Giá cổ phiếu
$279.16
Vốn hóa thị trường
$3.54B
Thay đổi (1 ngày)
-2.37%
Thay đổi (1 năm)
14.50%
Quốc gia
KR
Giao dịch Hanmi Pharm. Co., Ltd. (128940)
Danh mục
Healthcare
Lịch sử chia tách cổ phiếu của Hanmi Pharm. Co., Ltd. (128940)
Cổ phiếu Hanmi Pharm. Co., Ltd. (mã: 128940) đã trải qua tổng cộng 15 lần chia tách.
Lần chia tách gần nhất diễn ra vào ngày Dec 27, 2023.
Một cổ phiếu 128940 mua trước ngày Dec 29, 2010 hiện tương đương với 1.6320438335704 cổ phiếu 128940.
Lần chia tách gần nhất diễn ra vào ngày Dec 27, 2023.
Một cổ phiếu 128940 mua trước ngày Dec 29, 2010 hiện tương đương với 1.6320438335704 cổ phiếu 128940.
Danh sách chia tách cổ phiếu
| Năm | Chia tách | Tỷ lệ | Tỷ lệ cộng dồn |
|---|---|---|---|
| 2023-12-27 | 51:50 | x1.02 | x1.6320438335704 |
| 2022-12-28 | 51:50 | x1.02 | x1.6000429740886 |
| 2021-12-29 | 51:50 | x1.02 | x1.5686695824398 |
| 2020-12-29 | 51:50 | x1.02 | x1.5379113553331 |
| 2019-12-27 | 51:50 | x1.02 | x1.5077562307188 |
| 2018-12-27 | 51:50 | x1.02 | x1.4781923830576 |
| 2017-12-27 | 51:50 | x1.02 | x1.4492082186839 |
| 2017-02-15 | 107:100 | x1.07 | x1.4207923712588 |
| 2015-12-29 | 51:50 | x1.02 | x1.327843337625 |
| 2014-12-29 | 21:20 | x1.05 | x1.30180719375 |
| 2014-02-10 | 21:20 | x1.05 | x1.239816375 |
| 2013-12-16 | 51:50 | x1.02 | x1.1807775 |
| 2012-12-27 | 21:20 | x1.05 | x1.157625 |
| 2011-12-28 | 21:20 | x1.05 | x1.1025 |
| 2010-12-29 | 21:20 | x1.05 | x1.05 |
Chia tách cổ phiếu của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Số lần chia tách cổ phiếu | Tỷ lệ cộng dồn | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 0 | - |
DE
|
|
| 2 | x2 |
DE
|
|
| 0 | - |
JP
|
|
| 0 | - |
CH
|
|
| 5 | x119 |
IN
|