Saudi Arabian Mining Company (Ma'aden)
1211
Xếp hạng trong cổ phiếu
#399
Saudi Arabian Mining Company (Ma'aden), established in 1997 and headquartered... Saudi Arabian Mining Company (Ma'aden), established in 1997 and headquartered in Riyadh, Saudi Arabia, functions as a comprehensive global mining and metals enterprise. Its extensive operations reach across the Kingdom of Saudi Arabia, the Indian Subcontinent, Japan, the United States, Europe, Australia, Brazil, Africa, and the GCC region. The company's business is segmented into Phosphate, Precious and Base Metals, and Aluminium divisions. Ma'aden is actively engaged in extracting critical minerals such as gold, phosphate rock, bauxite, kaolin, and magnesite, along with concentrates of copper, zinc, and silver. From these raw materials, it manufactures and supplies various commodities, including phosphate fertilizers, ammonia, industrial minerals, and diverse aluminum products like flat rolled goods, distributing them both directly to clients and via marketing channels. Ma'aden holds key stakes in numerous mines, exemplified by sites such as Mahd Ad-Dahab, Bulghah, Al-Amar, Al-Jalamid, and Az Zabirah. Beyond mineral extraction, the company's capabilities encompass producing aluminum ingots (T-shape, slabs, sheets, and billets) and a range of fertilizers (urea, phosphate, and potassium), in addition to overseeing and developing infrastructure projects.
Giá cổ phiếu
$15.37
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-20
Vốn hóa thị trường
$59.67B
Thay đổi (1 ngày)
-4.47%
Thay đổi (1 năm)
-13.44%
Quốc gia
SA
Giao dịch Saudi Arabian Mining Company (Ma'aden) (1211)
Danh mục
Basic Materials
Tỷ số P/E của Saudi Arabian Mining Company (Ma'aden) (1211)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 30.58
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Saudi Arabian Mining Company (Ma'aden), tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 30.58. Vào cuối năm 2023, công ty có P/E là 113.63.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Saudi Arabian Mining Company (Ma'aden) từ 2007 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 30.58 | -52.70% |
| 2024 | 64.65 | -43.10% |
| 2023 | 113.63 | 540.23% |
| 2022 | 17.75 | -3.97% |
| 2021 | 18.48 | -131.42% |
| 2020 | -58.82 | 71.79% |
| 2019 | -34.24 | -209.85% |
| 2018 | 31.17 | -63.20% |
| 2017 | 84.69 | -26.11% |
| 2016 | 114.62 | 78.91% |
| 2015 | 64.06 | 188.79% |
| 2014 | 22.18 | 28.28% |
| 2013 | 17.29 | -37.06% |
| 2012 | 27.48 | -51.48% |
| 2011 | 56.63 | -105.50% |
| 2010 | -1.03K | -31,524.72% |
| 2009 | 3.28 | -95.92% |
| 2008 | 80.43 | -220.48% |
| 2007 | -66.76 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 20.37 | -33.38% |
AU
|
|
| - | - |
MX
|
|
| - | - |
BR
|
|
| - | - |
CN
|
|
| 11.19 | -63.42% |
AU
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.