COSCO SHIPPING Ports Limited
1199
Xếp hạng trong cổ phiếu
#4672
COSCO SHIPPING Ports Limited functions as an investment holding company,... COSCO SHIPPING Ports Limited functions as an investment holding company, primarily engaged in the management and operation of port and terminal facilities across an extensive global footprint. Its geographical reach spans Mainland China, Southeast Asia, the Middle East, Europe, South America, and the Mediterranean. The company's portfolio includes various terminal types, such as container, container freight stations, and rail terminals, complemented by a suite of additional services like financing, treasury management, logistics, and consultancy. By December 31, 2021, COSCO SHIPPING Ports managed and operated 367 berths situated across 37 ports, boasting a substantial annual handling capacity of approximately 122 million TEU. Established in 1994, the company was formerly named COSCO Pacific Limited, adopting its current identity in July 2016. Its corporate headquarters are located in Central, Hong Kong.
Giá cổ phiếu
$0.80606211
Vốn hóa thị trường
$3.24B
Thay đổi (1 ngày)
-1.32%
Thay đổi (1 năm)
9.52%
Quốc gia
HK
Giao dịch COSCO SHIPPING Ports Limited (1199)
Danh mục
Industrials
Tỷ số P/E của COSCO SHIPPING Ports Limited (1199)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 8.58
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của COSCO SHIPPING Ports Limited, tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 8.58. Vào cuối năm 2023, công ty có P/E là 7.77.
Lịch sử tỷ lệ P/E của COSCO SHIPPING Ports Limited từ 2000 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 8.58 | 23.24% |
| 2024 | 6.96 | -10.33% |
| 2023 | 7.77 | -10.76% |
| 2022 | 8.70 | 7.23% |
| 2021 | 8.12 | 26.25% |
| 2020 | 6.43 | -22.86% |
| 2019 | 8.33 | -10.29% |
| 2018 | 9.29 | 49.68% |
| 2017 | 6.21 | -48.71% |
| 2016 | 12.10 | 42.34% |
| 2015 | 8.50 | -40.21% |
| 2014 | 14.22 | 158.62% |
| 2013 | 5.50 | -51.70% |
| 2012 | 11.38 | 39.79% |
| 2011 | 8.14 | -33.95% |
| 2010 | 12.33 | -26.25% |
| 2009 | 16.71 | 104.18% |
| 2008 | 8.19 | -40.64% |
| 2007 | 13.79 | -23.37% |
| 2006 | 18.00 | 50.15% |
| 2005 | 11.99 | -44.73% |
| 2004 | 21.69 | 16.77% |
| 2003 | 18.57 | 62.96% |
| 2002 | 11.40 | 58.95% |
| 2001 | 7.17 | -61.19% |
| 2000 | 18.47 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| - | - |
KR
|
|
| - | - |
DK
|
|
| 29.99 | 249.58% |
IN
|
|
| - | - |
CN
|
|
| - | - |
PH
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.