Top Markets
Coin of the day
Metacare Co., Ltd. Metacare Co., Ltd.

Metacare Co., Ltd.

118000
Xếp hạng trong cổ phiếu #30541
Headquartered in Seoul, South Korea, Wooridul Huebrain Limited was founded in... Headquartered in Seoul, South Korea, Wooridul Huebrain Limited was founded in 2009. The company's operations span the medical, life and health, pharmaceutical, and storage industries. Its offerings include a range of medical equipment and devices, health-related apparatus, pharmaceutical products, and computer server solutions. The firm rebranded as Wooridul Huebrain Limited in April 2014, having previously operated under the name Wooridul Life Sciences Limited.
Giá cổ phiếu
$0.95356965
Vốn hóa thị trường
$16.38M
Thay đổi (1 ngày)
-0.58%
Thay đổi (1 năm)
-58.64%
Quốc gia
KR
Giao dịch Metacare Co., Ltd. (118000)

Danh mục

Tỷ số P/E của Metacare Co., Ltd. (118000)
Tỷ số P/E vào 2026 TTM: 0
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Metacare Co., Ltd., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 0. Vào cuối năm 2026, công ty có P/E là 0.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Metacare Co., Ltd. từ 2026 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
Năm Tỷ lệ P/E Thay đổi
Không đủ dữ liệu cho ngày được cung cấp.
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
Công ty Tỷ lệ P/E Chênh lệch Tỷ lệ P/E Quốc gia
39.54 -
US
30.10 -
US
70.28 -
US
22.25 -
CH
107.81 -
US
Cách đọc tỷ lệ P/E

Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.

Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.

Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.