Société Anonyme des Bains de Mer et du Cercle des Étrangers à Monaco Société Anonyme des Bains de Mer et du Cercle des Étrangers à Monaco

Société Anonyme des Bains de Mer et du Cercle des Étrangers à Monaco

0O80

Xếp hạng trong cổ phiếu #3831
Monte-Carlo Société des Bains de Mer SA engages in the management of hotels,... Monte-Carlo Société des Bains de Mer SA engages in the management of hotels, casinos, and restaurants. It operates through the following business segments: Games, Hotels, Leasing, and Other. The Games segment operates gaming tables and automatic machines. The Hotels segment deals with accommodation, catering, and other related hotel services. The Leasing segment leases spaces for boutiques, display windows, and offices. The Other segment operates drugstore in the Cafe de Paris gallery and Place du Casino boutique. The company was founded on April 1, 1863 and is headquartered in Monaco.
Giá cổ phiếu
$177.33
Vốn hóa thị trường
$4.35B
Thay đổi (1 ngày)
2.40%
Thay đổi (1 năm)
38.98%
Quốc gia
MC
Giao dịch Société Anonyme des Bains de Mer et du Cercle des Étrangers à Monaco (0O80)

Danh mục

Consumer Cyclical
Số lượng cổ phiếu lưu hành của Société Anonyme des Bains de Mer et du Cercle des Étrangers à Monaco (0O80)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày March 2026: 24.52M
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của Société Anonyme des Bains de Mer et du Cercle des Étrangers à Monaco, số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 24.52M. Vào cuối March 2024, công ty có 24.52M cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của Société Anonyme des Bains de Mer et du Cercle des Étrangers à Monaco (0O80) từ 2003 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
Năm Cổ phiếu lưu hành Thay đổi
2026 (TTM) 24.52M -0.01%
2025 24.52M 0.00%
2024 24.52M 0.00%
2023 24.52M 0.00%
2022 24.52M 0.00%
2021 24.52M 0.00%
2020 24.52M 0.00%
2019 24.52M 0.79%
2018 24.33M -0.78%
2017 24.52M 0.10%
2016 24.49M 33.97%
2015 18.28M 0.67%
2014 18.16M 0.00%
2013 18.16M 0.00%
2012 18.16M 0.00%
2011 18.16M 0.18%
2010 18.13M 0.37%
2009 18.06M 0.00%
2008 18.06M 0.18%
2007 18.03M 0.16%
2006 18.00M 0.00%
2005 18.00M 0.00%
2004 18.00M 0.00%
2003 18.00M 0.00%
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
Công ty Cổ phiếu lưu hành Chênh lệch Quốc gia
- -
US
592.00M 2,314.85%
US
269.00M 997.29%
US
446.38M 1,720.84%
BM
- -
US