Duni AB (publ) Duni AB (publ)

Duni AB (publ)

DUNI

Xếp hạng trong cổ phiếu #14487
Duni AB (publ) specializes in the development, production, and distribution of... Duni AB (publ) specializes in the development, production, and distribution of comprehensive solutions for meal service and food packaging. Their extensive product range encompasses various tableware items, such as napkins, table coverings, plates, cutlery, and drinkware, along with specialized packaging for takeaway meals, including boxes, bowls, bags, and wraps, notably their DuniForm sealable packaging. Additionally, they offer dining enhancements like candles, LED lighting, and other accessories. The company markets its elegant table setting products under the Duni brand, while the BioPak brand focuses on robust and sustainable packaging options, primarily for the takeaway sector. These offerings cater to a diverse clientele, including hotels, restaurants, catering services, retail outlets, fast-food establishments, and cafes. Duni AB (publ) was established in 1949 and is headquartered in Malmö, Sweden.
Giá cổ phiếu
$8.38
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-20
Vốn hóa thị trường
$393.71M
Thay đổi (1 ngày)
0.00%
Thay đổi (1 năm)
-10.41%
Quốc gia
SE
Giao dịch Duni AB (publ) (DUNI)

Danh mục

Consumer Cyclical
Tỷ số P/E của Duni AB (publ) (DUNI)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 19.84
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Duni AB (publ), tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 19.84. Vào cuối năm 2024, công ty có P/E là 17.25.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Duni AB (publ) từ 2004 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
Năm Tỷ lệ P/E Thay đổi
2026 (TTM) 19.84 25.16%
2025 15.85 -8.11%
2024 17.25 37.33%
2023 12.56 -38.01%
2022 20.26 -71.96%
2021 72.23 -94.30%
2020 1.27K 5,511.11%
2019 22.57 17.44%
2018 19.22 11.57%
2017 17.23 -2.64%
2016 17.70 -6.87%
2015 19.00 11.18%
2014 17.09 16.63%
2013 14.65 -35.02%
2012 22.55 131.92%
2011 9.72 -13.15%
2010 11.20 36.83%
2009 8.18 37.20%
2008 5.96 44.92%
2007 4.12 -127.85%
2006 -14.78 48.43%
2005 -9.96 0.00%
2004 -9.96 0.00%
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
Công ty Tỷ lệ P/E Chênh lệch Tỷ lệ P/E Quốc gia
23.20 16.93%
US
32.48 63.74%
FR
36.47 83.84%
US
29.80 50.24%
IN
199.20 904.13%
US
Cách đọc tỷ lệ P/E

Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.

Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.

Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.