HYUNDAI GLOVIS Co., Ltd.
086280
Xếp hạng trong cổ phiếu
#2017
Hyundai GLOVIS Co., Ltd. engages in the freight transport brokerage, agency and... Hyundai GLOVIS Co., Ltd. engages in the freight transport brokerage, agency and other supporting transport services. It operates through the following business areas: Logistics, Shipping and Complete Knock down (CKD), Used Car and New Growth. The Logistics business provides international, domestics and military logistics, logistics consulting services. The Shipping business offers overseas shipment for finished vehicles and bulk export and import. The CKD business provides CKD distribution and packing. The Used Car business offers auction house and wholesale. The New Growth business offers distribution of recycled resources for automobiles, resource development and distribution, product trading. The company was founded on February 22, 2001 and is headquartered in Seoul, South Korea.
Giá cổ phiếu
$135.02
Vốn hóa thị trường
$10.13B
Thay đổi (1 ngày)
-2.24%
Thay đổi (1 năm)
11.46%
Quốc gia
KR
Giao dịch HYUNDAI GLOVIS Co., Ltd. (086280)
Danh mục
Industrials
Doanh thu của HYUNDAI GLOVIS Co., Ltd. (086280)
Doanh thu vào Oct 2026 TTM: 0
Theo các báo cáo tài chính gần đây của HYUNDAI GLOVIS Co., Ltd., doanh thu hiện tại của công ty (TTM) là 0. Trong năm 2026, công ty đạt doanh thu 0 bằng với doanh thu năm 2026, là 0. Doanh thu là tổng số tiền công ty tạo ra từ việc bán hàng hóa hoặc dịch vụ. Không giống như lợi nhuận, doanh thu không trừ chi phí.
Lịch sử doanh thu của HYUNDAI GLOVIS Co., Ltd. từ 2007 đến 2026
Doanh thu vào cuối mỗi năm
| Năm | Doanh thu | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2025 | $20.47B | 5.92% |
| 2024 | $19.32B | -2.61% |
| 2023 | $19.84B | -7.21% |
| 2022 | $21.38B | 16.72% |
| 2021 | $18.32B | 20.39% |
| 2020 | $15.22B | -3.82% |
| 2019 | $15.82B | 4.46% |
| 2018 | $15.15B | -1.32% |
| 2017 | $15.35B | 20.64% |
| 2016 | $12.72B | 1.91% |
| 2015 | $12.48B | -1.88% |
| 2014 | $12.72B | 4.14% |
| 2013 | $12.22B | 10.71% |
| 2012 | $11.03B | 33.97% |
| 2011 | $8.24B | 27.70% |
| 2010 | $6.45B | 85.92% |
| 2009 | $3.47B | 21.39% |
| 2008 | $2.86B | -8.86% |
| 2007 | $3.14B | 0.00% |
Doanh thu của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Doanh thu | Chênh lệch doanh thu | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| $89.93B | - |
US
|
|
| - | - |
DE
|
|
| $94.72B | - |
US
|
|
| - | - |
DK
|
|
| - | - |
CH
|