Korea Investment Holdings Co., Ltd.
071050
Xếp hạng trong cổ phiếu
#3000
Headquartered in Seoul, South Korea, Korea Investment Holdings Co., Ltd.,... Headquartered in Seoul, South Korea, Korea Investment Holdings Co., Ltd., founded in 2003, is a financial conglomerate that delivers a wide array of financial products and services through its various subsidiaries. Its offerings encompass securities trading, asset management, savings bank operations, brokerage, credit financing, venture capital investments, private equity fund (PEF) management, and general trading. Additionally, the company is active in real estate trust businesses and provides specialized investment banking and hedge fund management services. The firm was formerly known as Dongwon Financial Holding Co., Ltd. before officially adopting its current name in May 2005.
Giá cổ phiếu
$104.55
Vốn hóa thị trường
$6.11B
Thay đổi (1 ngày)
0.47%
Thay đổi (1 năm)
-13.62%
Quốc gia
KR
Giao dịch Korea Investment Holdings Co., Ltd. (071050)
Danh mục
Financial Services
Số lượng cổ phiếu lưu hành của Korea Investment Holdings Co., Ltd. (071050)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày June 2026: 61.74M
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của Korea Investment Holdings Co., Ltd., số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 61.74M. Vào cuối December 2023, công ty có 58.40M cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của Korea Investment Holdings Co., Ltd. (071050) từ 2007 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
| Năm | Cổ phiếu lưu hành | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 61.74M | 5.72% |
| 2024 | 58.40M | 0.00% |
| 2023 | 58.40M | 0.00% |
| 2022 | 58.40M | 0.00% |
| 2021 | 58.40M | 0.00% |
| 2020 | 58.40M | 0.00% |
| 2019 | 58.40M | 0.00% |
| 2018 | 58.40M | 0.00% |
| 2017 | 58.40M | 3.04% |
| 2016 | 56.68M | -2.95% |
| 2015 | 58.40M | -0.16% |
| 2014 | 58.49M | -0.13% |
| 2013 | 58.57M | 11.06% |
| 2012 | 52.74M | -9.48% |
| 2011 | 58.26M | 0.06% |
| 2010 | 58.22M | 5.47% |
| 2009 | 55.20M | -5.76% |
| 2008 | 58.58M | 4.12% |
| 2007 | 56.26M | 0.00% |
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Cổ phiếu lưu hành | Chênh lệch | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 0.00 | -100.00% |
US
|
|
| 296.10M | 379.60% |
US
|
|
| - | - |
US
|
|
| 899.00M | 1,356.13% |
US
|
|
| - | - |
CN
|