Korea Investment Holdings Co., Ltd.
071050
Xếp hạng trong cổ phiếu
#3026
Headquartered in Seoul, South Korea, Korea Investment Holdings Co., Ltd.,... Headquartered in Seoul, South Korea, Korea Investment Holdings Co., Ltd., founded in 2003, is a financial conglomerate that delivers a wide array of financial products and services through its various subsidiaries. Its offerings encompass securities trading, asset management, savings bank operations, brokerage, credit financing, venture capital investments, private equity fund (PEF) management, and general trading. Additionally, the company is active in real estate trust businesses and provides specialized investment banking and hedge fund management services. The firm was formerly known as Dongwon Financial Holding Co., Ltd. before officially adopting its current name in May 2005.
Giá cổ phiếu
$103.93
Vốn hóa thị trường
$6.07B
Thay đổi (1 ngày)
-4.39%
Thay đổi (1 năm)
-15.96%
Quốc gia
KR
Giao dịch Korea Investment Holdings Co., Ltd. (071050)
Danh mục
Financial Services
Lịch sử cổ tức của Korea Investment Holdings Co., Ltd. (071050)
Korea Investment Holdings Co., Ltd. (mã cổ phiếu: 071050) đã thực hiện tổng cộng 24 lần chi trả cổ tức.
Tổng tất cả cổ tức (đã điều chỉnh theo chia tách cổ phiếu): $42.12K
Tỷ suất cổ tức (TTM): 0.0597
Tổng tất cả cổ tức (đã điều chỉnh theo chia tách cổ phiếu): $42.12K
Tỷ suất cổ tức (TTM): 0.0597
Các khoản chi trả cổ tức của Korea Investment Holdings Co., Ltd. (071050) từ 2003 đến 2026
Các khoản chi trả cổ tức hàng năm
| Năm | Cổ tức (đã điều chỉnh chia tách cổ phiếu) | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $8,690.00 | 118.34% |
| 2025 | $3,980.00 | 50.19% |
| 2023 | $2,650.00 | 15.22% |
| 2022 | $2,300.00 | -62.60% |
| 2021 | $6,150.00 | 105.00% |
| 2020 | $3,000.00 | 3.45% |
| 2019 | $2,900.00 | 61.11% |
| 2018 | $1,800.00 | 12.50% |
| 2017 | $1,600.00 | 100.00% |
| 2016 | $800.00 | -20.00% |
| 2015 | $1,000.00 | 42.86% |
| 2014 | $700.00 | -12.50% |
| 2013 | $800.00 | 14.29% |
| 2012 | $700.00 | 0.00% |
| 2011 | $700.00 | 0.00% |
| 2010 | $700.00 | 600.00% |
| 2009 | $100.00 | -89.47% |
| 2008 | $950.00 | 35.71% |
| 2007 | $700.00 | -30.00% |
| 2006 | $1,000.00 | 100.00% |
| 2005 | $500.00 | 233.33% |
| 2004 | $150.00 | -40.00% |
| 2003 | $250.00 | 0.00% |
Danh sách tất cả các khoản chi trả cổ tức
| Năm | Cổ tức | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $8,690.00 | 118.34% |
| 2025 | $3,980.00 | 50.19% |
| 2023 | $2,650.00 | 15.22% |
| 2022 | $2,300.00 | -62.60% |
| 2021 | $6,150.00 | 105.00% |
| 2020 | $3,000.00 | 3.45% |
| 2019 | $2,900.00 | 61.11% |
| 2018 | $1,800.00 | 12.50% |
| 2017 | $1,600.00 | 100.00% |
| 2016 | $800.00 | -20.00% |
| 2015 | $1,000.00 | 42.86% |
| 2014 | $700.00 | -12.50% |
| 2013 | $800.00 | 14.29% |
| 2012 | $700.00 | 0.00% |
| 2011 | $700.00 | 0.00% |
| 2010 | $700.00 | 600.00% |
| 2009 | $100.00 | -89.47% |
| 2008 | $950.00 | 35.71% |
| 2007 | $700.00 | -30.00% |
| 2006 | $1,000.00 | 100.00% |
| 2005 | $500.00 | 233.33% |
| 2004 | $150.00 | -40.00% |
| 2003 | $250.00 | 0.00% |
Cổ tức của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Số lần chi trả cổ tức | Quốc gia |
|---|---|---|
| 132.00% |
US
|
|
| 108.00% |
US
|
|
| 0.00% |
US
|
|
| 0.00% |
US
|
|
| 0.00% |
CN
|