Kerry Properties Limited
0683
Xếp hạng trong cổ phiếu
#4619
Kerry Properties Limited, an investment holding company, engages in the... Kerry Properties Limited, an investment holding company, engages in the development, investment, management, and trading of properties in Hong Kong, Mainland China, and the Asia Pacific region. The company owns and operates hotels; and provides integrated logistics and international freight forwarding, consultancy, administrative support, project management, financial, estate agency, and construction services. It is also involved in the warehouse operations, as well as operation of restaurants, recreation parks, and ice rinks. The company was founded in 1978 and is based in Quarry Bay, Hong Kong. Kerry Properties Limited operates as a subsidiary of Kerry Group Limited.
Giá cổ phiếu
$2.28
Vốn hóa thị trường
$3.30B
Thay đổi (1 ngày)
-0.83%
Thay đổi (1 năm)
-13.23%
Quốc gia
HK
Giao dịch Kerry Properties Limited (0683)
Danh mục
Real Estate
Lịch sử cổ tức của Kerry Properties Limited (0683)
Kerry Properties Limited (mã cổ phiếu: 0683) đã thực hiện tổng cộng 53 lần chi trả cổ tức.
Tổng tất cả cổ tức (đã điều chỉnh theo chia tách cổ phiếu): $25.99
Tỷ suất cổ tức (TTM): 0.0771
Tổng tất cả cổ tức (đã điều chỉnh theo chia tách cổ phiếu): $25.99
Tỷ suất cổ tức (TTM): 0.0771
Các khoản chi trả cổ tức của Kerry Properties Limited (0683) từ 2000 đến 2026
Các khoản chi trả cổ tức hàng năm
| Năm | Cổ tức (đã điều chỉnh chia tách cổ phiếu) | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $0.4 | -70.37% |
| 2025 | $1.35 | 0.00% |
| 2024 | $1.35 | 0.00% |
| 2023 | $1.35 | 0.00% |
| 2022 | $1.35 | -63.01% |
| 2021 | $3.65 | 170.37% |
| 2020 | $1.35 | 0.00% |
| 2019 | $1.35 | 3.85% |
| 2018 | $1.30 | 4.00% |
| 2017 | $1.25 | 38.89% |
| 2016 | $0.9 | 0.00% |
| 2015 | $0.9 | 5.88% |
| 2014 | $0.85 | -5.56% |
| 2013 | $0.9 | 3.45% |
| 2012 | $0.87 | -5.43% |
| 2011 | $0.92 | 22.67% |
| 2010 | $0.75 | 7.14% |
| 2009 | $0.7 | -26.32% |
| 2008 | $0.95 | 0.00% |
| 2007 | $0.95 | 35.71% |
| 2006 | $0.7 | 16.67% |
| 2005 | $0.6 | 71.43% |
| 2004 | $0.35 | 40.00% |
| 2003 | $0.25 | -16.67% |
| 2002 | $0.3 | -25.00% |
| 2001 | $0.4 | 0.00% |
| 2000 | $0.4 | 0.00% |
Danh sách tất cả các khoản chi trả cổ tức
| Năm | Cổ tức | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $0.4 | -70.37% |
| 2025 | $1.35 | 0.00% |
| 2024 | $1.35 | 0.00% |
| 2023 | $1.35 | 0.00% |
| 2022 | $1.35 | -63.01% |
| 2021 | $3.65 | 170.37% |
| 2020 | $1.35 | 0.00% |
| 2019 | $1.35 | 3.85% |
| 2018 | $1.30 | 4.00% |
| 2017 | $1.25 | 38.89% |
| 2016 | $0.9 | 0.00% |
| 2015 | $0.9 | 5.88% |
| 2014 | $0.85 | -5.56% |
| 2013 | $0.9 | 3.45% |
| 2012 | $0.87 | -5.43% |
| 2011 | $0.92 | 22.67% |
| 2010 | $0.75 | 7.14% |
| 2009 | $0.7 | -26.32% |
| 2008 | $0.95 | 0.00% |
| 2007 | $0.95 | 35.71% |
| 2006 | $0.7 | 16.67% |
| 2005 | $0.6 | 71.43% |
| 2004 | $0.35 | 40.00% |
| 2003 | $0.25 | -16.67% |
| 2002 | $0.3 | -25.00% |
| 2001 | $0.4 | 0.00% |
| 2000 | $0.4 | 0.00% |
Cổ tức của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Số lần chi trả cổ tức | Quốc gia |
|---|---|---|
| 52.00% |
HK
|
|
| 47.00% |
HK
|
|
| 0.00% |
AE
|
|
| 21.00% |
HK
|
|
| 48.00% |
JP
|