Top Markets
Coin of the day
Bossini International Holdings Limited Bossini International Holdings Limited

Bossini International Holdings Limited

0592
Xếp hạng trong cổ phiếu #28114
Bossini International Holdings Limited functions as an investment holding... Bossini International Holdings Limited functions as an investment holding company with a primary focus on the retail and distribution of clothing. The company offers a diverse range of casual wear apparel for men, women, and children, marketed under its 'bossini' and 'bossini.X' labels. By December 31, 2021, its retail footprint encompassed 159 directly managed stores situated across Hong Kong, Macau, Mainland China, and Singapore, complemented by 539 export franchised stores spanning Southeast Asia, the Middle East, Europe, and Central America. Beyond its core apparel business, the firm is also involved in property ownership, leasing activities, and trademark licensing. Established in 1987, the company's headquarters are located in Kowloon, Hong Kong, and it operates as a subsidiary of Viva China Holdings Limited.
Giá cổ phiếu
$0.01364494
Đồng bộ lần cuối: 2025-03-10
Vốn hóa thị trường
$28.48M
Thay đổi (1 ngày)
0.03%
Thay đổi (1 năm)
0.00%
Quốc gia
HK
Giao dịch Bossini International Holdings Limited (0592)
Tỷ số P/E của Bossini International Holdings Limited (0592)
Tỷ số P/E vào August 2026 TTM: -1.58
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Bossini International Holdings Limited, tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là -1.58. Vào cuối năm 2022, công ty có P/E là -9.89.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Bossini International Holdings Limited từ 2001 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
Năm Tỷ lệ P/E Thay đổi
2026 (TTM) -1.58 -31.51%
2023 -2.31 -76.67%
2022 -9.89 22.21%
2021 -8.09 460.04%
2020 -1.44 -58.85%
2019 -3.51 -82.25%
2018 -19.77 -112.55%
2017 157.51 5,621.69%
2016 2.75 -73.40%
2015 10.35 13.72%
2014 9.10 -68.03%
2013 28.47 -43.05%
2012 49.99 355.66%
2011 10.97 23.31%
2010 8.90 -16.36%
2009 10.64 -69.19%
2008 34.53 -69.45%
2007 113.04 976.55%
2006 10.50 -31.95%
2005 15.43 63.40%
2004 9.44 -733.49%
2003 -1.49 -75.25%
2002 -6.02 -139.28%
2001 15.33 0.00%
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
Công ty Tỷ lệ P/E Chênh lệch Tỷ lệ P/E Quốc gia
- -
ES
29.47 -1,963.02%
US
- -
JP
33.98 -2,247.99%
US
35.66 -2,353.87%
US
Cách đọc tỷ lệ P/E

Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.

Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.

Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.