Leeno Industrial Inc.
058470
Xếp hạng trong cổ phiếu
#4409
LEENO Industrial Inc. manufactures and sells critical testing components for IC... LEENO Industrial Inc. manufactures and sells critical testing components for IC production, test, and analysis worldwide. It offers system level, RF device, and large device test sockets; high power cooling lid, memory device test socket, elastomer socket, and kelvin socket; fine pitch RF, large pin count, and kelvin probe head; spring contact, coaxial, non-magnetic, and ICT probe; and PCB for catheter application and other medical components, as well as module connector test socket and probe, and battery charging discharging probes. The company was founded in 1978 and is headquartered in Busan, South Korea.
Giá cổ phiếu
$46.61
Vốn hóa thị trường
$3.54B
Thay đổi (1 ngày)
0.30%
Thay đổi (1 năm)
17.48%
Quốc gia
KR
Giao dịch Leeno Industrial Inc. (058470)
Danh mục
Technology
Số lượng cổ phiếu lưu hành của Leeno Industrial Inc. (058470)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày June 2026: 75.90M
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của Leeno Industrial Inc., số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 75.90M. Vào cuối December 2023, công ty có 75.89M cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của Leeno Industrial Inc. (058470) từ 2012 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
| Năm | Cổ phiếu lưu hành | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 75.90M | 0.00% |
| 2024 | 75.90M | 0.01% |
| 2023 | 75.89M | -0.01% |
| 2022 | 75.90M | 0.00% |
| 2021 | 75.90M | 0.00% |
| 2020 | 75.90M | 0.22% |
| 2019 | 75.73M | 0.24% |
| 2018 | 75.55M | 0.02% |
| 2017 | 75.54M | 0.00% |
| 2016 | 75.54M | 0.00% |
| 2015 | 75.54M | -0.88% |
| 2012 | 76.21M | 0.00% |
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Cổ phiếu lưu hành | Chênh lệch | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 24.19B | 31,772.56% |
US
|
|
| 25.93B | 34,064.87% |
TW
|
|
| 4.77B | 6,179.65% |
US
|
|
| 1.13B | 1,388.88% |
US
|
|
| 1.63B | 2,048.99% |
US
|