Hanwha Ocean Co., Ltd.
042660
Xếp hạng trong cổ phiếu
#1613
Hanwha Ocean Co., Ltd. specializes in providing a comprehensive range of... Hanwha Ocean Co., Ltd. specializes in providing a comprehensive range of shipbuilding and offshore engineering solutions. Its operations are segmented into several key divisions, including Merchant Ship, which handles both domestic and international commercial vessel construction. The Marine and Special Vessels division focuses on the development and delivery of offshore marine structures and specialized vessels, such as submarines, for both local and global markets. Additionally, the company operates an E & I division and an 'Others' division, which covers various supplementary offerings, including general services and sea-based freight transport. The company was founded on October 23, 2000, and its headquarters are located in Geoje-si, South Korea.
Giá cổ phiếu
$43.17
Vốn hóa thị trường
$13.23B
Thay đổi (1 ngày)
-3.54%
Thay đổi (1 năm)
-53.32%
Quốc gia
KR
Giao dịch Hanwha Ocean Co., Ltd. (042660)
Danh mục
Industrials
Doanh thu của Hanwha Ocean Co., Ltd. (042660)
Doanh thu vào Jun 2026 TTM: $10.45B
Theo các báo cáo tài chính gần đây của Hanwha Ocean Co., Ltd., doanh thu hiện tại của công ty (TTM) là $10.45B. Trong năm 2024, công ty đạt doanh thu $7.33B tăng so với doanh thu năm 2023, là $5.72B. Doanh thu là tổng số tiền công ty tạo ra từ việc bán hàng hóa hoặc dịch vụ. Không giống như lợi nhuận, doanh thu không trừ chi phí.
Lịch sử doanh thu của Hanwha Ocean Co., Ltd. từ 2007 đến 2026
Doanh thu vào cuối mỗi năm
| Năm | Doanh thu | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $10.45B | 15.72% |
| 2025 | $9.03B | 23.22% |
| 2024 | $7.33B | 28.08% |
| 2023 | $5.72B | 48.59% |
| 2022 | $3.85B | 2.06% |
| 2021 | $3.77B | -41.72% |
| 2020 | $6.48B | -10.54% |
| 2019 | $7.24B | -16.43% |
| 2018 | $8.66B | -16.85% |
| 2017 | $10.42B | -2.02% |
| 2016 | $10.63B | -16.74% |
| 2015 | $12.77B | -9.67% |
| 2014 | $14.14B | 1.07% |
| 2013 | $13.99B | 5.91% |
| 2012 | $13.21B | 10.09% |
| 2011 | $12.00B | 3.26% |
| 2010 | $11.62B | 1.83% |
| 2009 | $11.41B | 20.47% |
| 2008 | $9.47B | 13.00% |
| 2007 | $8.38B | 0.00% |
Doanh thu của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Doanh thu | Chênh lệch doanh thu | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| $27.08B | 159.12% |
US
|
|
| $52.58B | 403.03% |
US
|
|
| $95.99B | 818.38% |
US
|
|
| - | - |
NL
|
|
| $94.00B | 799.32% |
US
|