Samsung Life Insurance Co., Ltd.
032830
Xếp hạng trong cổ phiếu
#806
Samsung Life Insurance Co., Ltd. is a leading South Korean insurer with a... Samsung Life Insurance Co., Ltd. is a leading South Korean insurer with a global footprint, primarily operating in the life insurance sector. Its operations span domestic and international markets, encompassing not just insurance but also credit card services, installment financing, and leasing. The company delivers a comprehensive suite of insurance products, including life, term, health, accident, pension, savings, child, and direct policies. Beyond insurance, it provides various financial services such as insurance contract loans, credit loans, mortgage financing, and retirement pension solutions. Additionally, its activities extend to real estate leasing, investment and trust management, specialized credit financing, facilitating collective and real estate investment vehicles, and supporting new technology business ventures. Founded in Seoul, South Korea, in 1957, Samsung Life Insurance maintained a significant operational presence as of December 31, 2021, with 88 local divisions and 590 branches.
Giá cổ phiếu
$168.72
Vốn hóa thị trường
$30.30B
Thay đổi (1 ngày)
2.95%
Thay đổi (1 năm)
51.26%
Quốc gia
KR
Giao dịch Samsung Life Insurance Co., Ltd. (032830)
Danh mục
Financial Services
Tỷ số P/E của Samsung Life Insurance Co., Ltd. (032830)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 15.01
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Samsung Life Insurance Co., Ltd., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 15.01. Vào cuối năm 2023, công ty có P/E là 6.46.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Samsung Life Insurance Co., Ltd. từ 2007 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 15.01 | 85.81% |
| 2024 | 8.08 | 25.05% |
| 2023 | 6.46 | -19.07% |
| 2022 | 7.98 | 1.93% |
| 2021 | 7.83 | -30.20% |
| 2020 | 11.22 | -18.01% |
| 2019 | 13.69 | 57.99% |
| 2018 | 8.66 | -54.07% |
| 2017 | 18.86 | 91.27% |
| 2016 | 9.86 | -42.46% |
| 2015 | 17.14 | 3.90% |
| 2014 | 16.50 | -51.53% |
| 2013 | 34.03 | 64.36% |
| 2012 | 20.71 | 93.48% |
| 2011 | 10.70 | -57.47% |
| 2010 | 25.17 | -87.45% |
| 2009 | 200.60 | 529.90% |
| 2008 | 31.85 | -28.13% |
| 2007 | 44.31 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 3.89 | -74.07% |
CN
|
|
| 12.15 | -19.09% |
HK
|
|
| - | - |
CA
|
|
| - | - |
TW
|
|
| - | - |
US
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.