Top Markets
Coin of the day
Woori Technology, Inc. Woori Technology, Inc.

Woori Technology, Inc.

032820
Xếp hạng trong cổ phiếu #7737
Woori Technology, Inc. specializes in delivering a diverse array of... Woori Technology, Inc. specializes in delivering a diverse array of computer-related services, encompassing programming, data processing, and system design. The company's activities are organized across three distinct segments: System, New Business, and Rental. Its System division is dedicated to providing specialized computer systems for the atomic power, industrial plant, and railway sectors. Additionally, the New Business division offers purchase representation services and manages a cotton business. Established on March 1, 1993, Woori Technology, Inc. maintains its headquarters in Seoul, South Korea.
Giá cổ phiếu
$8.65
Vốn hóa thị trường
$1.48B
Thay đổi (1 ngày)
2.21%
Thay đổi (1 năm)
199.24%
Quốc gia
KR
Giao dịch Woori Technology, Inc. (032820)
Tỷ số P/E của Woori Technology, Inc. (032820)
Tỷ số P/E vào 2026 TTM: 0
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Woori Technology, Inc., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 0. Vào cuối năm 2026, công ty có P/E là 0.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Woori Technology, Inc. từ 2026 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
Năm Tỷ lệ P/E Thay đổi
Không đủ dữ liệu cho ngày được cung cấp.
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
Cách đọc tỷ lệ P/E

Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.

Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.

Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.