Tingyi (Cayman Islands) Holding Corp. Tingyi (Cayman Islands) Holding Corp.

Tingyi (Cayman Islands) Holding Corp.

0322

Xếp hạng trong cổ phiếu #2256
Tingyi (Cayman Islands) Holding Corp. operates as an investment holding... Tingyi (Cayman Islands) Holding Corp. operates as an investment holding company, with its primary focus on manufacturing and selling instant noodles, a diverse range of beverages, and convenience food products across the People's Republic of China. The company's business activities are segmented into Instant Noodles, Beverages, and an 'Others' category. Its extensive beverage portfolio includes ready-to-drink teas, fruit juices, milk teas, bottled water, carbonated soft drinks, alongside coffee, functional, and probiotic beverages. Furthermore, Tingyi diversifies its operations by providing property rental and management, logistics, and various management and support services, in addition to producing and marketing meat and bakery products. By the end of 2021, its robust sales infrastructure featured 340 sales offices and 341 warehouses, reaching an impressive 80,726 wholesalers and 256,567 direct retail outlets. Established in 1992, the company maintains its headquarters in Shanghai, PRC.
Giá cổ phiếu
$1.56
Vốn hóa thị trường
$8.77B
Thay đổi (1 ngày)
-0.25%
Thay đổi (1 năm)
11.45%
Quốc gia
CN
Giao dịch Tingyi (Cayman Islands) Holding Corp. (0322)

Danh mục

Consumer Defensive
Tỷ số P/E của Tingyi (Cayman Islands) Holding Corp. (0322)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 12.36
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Tingyi (Cayman Islands) Holding Corp., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 12.36. Vào cuối năm 2024, công ty có P/E là 14.34.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Tingyi (Cayman Islands) Holding Corp. từ 2001 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
Năm Tỷ lệ P/E Thay đổi
2026 (TTM) 12.36 -8.97%
2025 13.58 -5.33%
2024 14.34 -8.04%
2023 15.59 -40.11%
2022 26.04 34.86%
2021 19.31 25.20%
2020 15.42 -23.10%
2019 20.05 -4.21%
2018 20.93 -45.66%
2017 38.52 0.06%
2016 38.50 23.52%
2015 31.17 -2.66%
2014 32.02 -18.92%
2013 39.49 15.85%
2012 34.09 -15.92%
2011 40.54 34.71%
2010 30.09 -16.58%
2009 36.08 45.18%
2008 24.85 -46.35%
2007 46.31 26.27%
2006 36.68 64.52%
2005 22.30 430.47%
2004 4.20 -88.48%
2003 36.48 127.91%
2002 16.00 2.67%
2001 15.59 0.00%
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
Công ty Tỷ lệ P/E Chênh lệch Tỷ lệ P/E Quốc gia
27.30 120.83%
CH
20.24 63.76%
FR
35.08 183.78%
JP
- -
BR
-7.94 -164.21%
US
Cách đọc tỷ lệ P/E

Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.

Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.

Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.