Samsung Card Co., Ltd.
029780
Xếp hạng trong cổ phiếu
#4787
Samsung Card Co., Ltd. is a prominent financial services enterprise operating... Samsung Card Co., Ltd. is a prominent financial services enterprise operating within South Korea. Its primary business encompasses a diverse array of card payment solutions, such as credit, debit, and pre-paid cards. Furthermore, its portfolio includes both short-term and long-term card loans, as well as installment and lease/rental financing options. Beyond these core offerings, Samsung Card extends into insurance and shopping services, along with specialized provisions for weddings, travel, and various lifestyle requirements. Integral to its operations is also a robust fraud protection service. The company, which was originally established in 1988, changed its name from Samsung Credit Card Co., Ltd. to its current designation, Samsung Card Co., Ltd., in July 1995. Its corporate headquarters are situated in Seoul, South Korea. Samsung Card operates as a subsidiary of Samsung Life Insurance Co., Ltd.
Giá cổ phiếu
$29.15
Vốn hóa thị trường
$3.11B
Thay đổi (1 ngày)
-1.52%
Thay đổi (1 năm)
-16.04%
Quốc gia
KR
Giao dịch Samsung Card Co., Ltd. (029780)
Danh mục
Financial Services
Tỷ số P/E của Samsung Card Co., Ltd. (029780)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 7.55
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Samsung Card Co., Ltd., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 7.55. Vào cuối năm 2024, công ty có P/E là 6.33.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Samsung Card Co., Ltd. từ 2007 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 7.55 | -18.26% |
| 2025 | 9.24 | 45.80% |
| 2024 | 6.33 | 12.70% |
| 2023 | 5.62 | 10.91% |
| 2022 | 5.07 | -16.92% |
| 2021 | 6.10 | -29.86% |
| 2020 | 8.70 | -27.35% |
| 2019 | 11.97 | 9.64% |
| 2018 | 10.92 | -1.24% |
| 2017 | 11.05 | -15.97% |
| 2016 | 13.16 | 23.32% |
| 2015 | 10.67 | 37.20% |
| 2014 | 7.77 | -50.77% |
| 2013 | 15.79 | 167.14% |
| 2012 | 5.91 | -53.56% |
| 2011 | 12.73 | 90.77% |
| 2010 | 6.67 | -42.77% |
| 2009 | 11.66 | -31.50% |
| 2008 | 17.02 | 52.44% |
| 2007 | 11.17 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 33.26 | 340.34% |
US
|
|
| 33.13 | 338.62% |
US
|
|
| 18.61 | 146.47% |
US
|
|
| 12.03 | 59.24% |
US
|
|
| 29.60 | 291.87% |
IN
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.