China Resources Beer (Holdings) Company Limited
0291
Xếp hạng trong cổ phiếu
#2470
China Resources Beer (Holdings) Company Limited, an investment holding company,... China Resources Beer (Holdings) Company Limited, an investment holding company, manufactures, distributes, and sells alcoholic beverages in Mainland China. It offers beer and baijiu products. The company was formerly known as China Resources Enterprise, Limited and changed its name to China Resources Beer (Holdings) Company Limited in October 2015. The company was incorporated in 1965 and is based in Wan Chai, Hong Kong. China Resources Beer (Holdings) Company Limited operates as a subsidiary of CRH (Beer) Limited.
Giá cổ phiếu
$2.40
Vốn hóa thị trường
$7.80B
Thay đổi (1 ngày)
-0.32%
Thay đổi (1 năm)
-29.78%
Quốc gia
HK
Giao dịch China Resources Beer (Holdings) Company Limited (0291)
Danh mục
Consumer Defensive
Số lượng cổ phiếu lưu hành của China Resources Beer (Holdings) Company Limited (0291)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày October 2026: 0
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của China Resources Beer (Holdings) Company Limited, số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 0. Vào cuối October 2026, công ty có 0 cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của China Resources Beer (Holdings) Company Limited (0291) từ 2002 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
| Năm | Cổ phiếu lưu hành | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2025 | 3.24B | 0.00% |
| 2024 | 3.24B | 0.00% |
| 2023 | 3.24B | 0.00% |
| 2022 | 3.24B | 0.00% |
| 2021 | 3.24B | 0.00% |
| 2020 | 3.24B | 0.00% |
| 2019 | 3.24B | 0.00% |
| 2018 | 3.24B | 0.00% |
| 2017 | 3.24B | 12.90% |
| 2016 | 2.87B | 8.53% |
| 2015 | 2.65B | 0.70% |
| 2014 | 2.63B | 0.29% |
| 2013 | 2.62B | 0.10% |
| 2012 | 2.62B | 0.06% |
| 2011 | 2.62B | 0.08% |
| 2010 | 2.62B | 0.28% |
| 2009 | 2.61B | 0.12% |
| 2008 | 2.61B | 0.54% |
| 2007 | 2.59B | 1.80% |
| 2006 | 2.55B | 7.18% |
| 2005 | 2.37B | 2.94% |
| 2004 | 2.31B | 1.71% |
| 2003 | 2.27B | 0.62% |
| 2002 | 2.25B | 0.00% |
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Cổ phiếu lưu hành | Chênh lệch | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| - | - |
CN
|
|
| - | - |
BE
|
|
| - | - |
MX
|
|
| - | - |
BR
|
|
| - | - |
NL
|