BYD Electronic (International) Company Limited
0285
Xếp hạng trong cổ phiếu
#2884
Operating as an investment holding entity, BYD Electronic (International)... Operating as an investment holding entity, BYD Electronic (International) Company Limited is centrally involved in crafting and supplying parts and integrated modules for mobile handsets. Its commercial footprint extends across the People's Republic of China and into international markets. The firm also furnishes high-level assembly solutions. In addition to mobile device components, its extensive product line encompasses various batteries and charging apparatuses, with a particular emphasis on iron phosphate batteries—and their associated components and spare parts—engineered for electric vehicles such as buses, trucks, cars, and industrial forklifts. Diversifying its portfolio, the company also undertakes the development and ongoing maintenance of monorail projects. Established in 1995, BYD Electronic (International) Company Limited's principal office is located in Shenzhen, China, and it functions as a subsidiary of Golden Link Worldwide Limited.
Giá cổ phiếu
$2.87
Vốn hóa thị trường
$6.45B
Thay đổi (1 ngày)
-1.23%
Thay đổi (1 năm)
-44.48%
Quốc gia
CN
Giao dịch BYD Electronic (International) Company Limited (0285)
Danh mục
Technology
Tỷ số P/E của BYD Electronic (International) Company Limited (0285)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 19.43
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của BYD Electronic (International) Company Limited, tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 19.43. Vào cuối năm 2023, công ty có P/E là 18.11.
Lịch sử tỷ lệ P/E của BYD Electronic (International) Company Limited từ 2007 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 19.43 | -6.85% |
| 2024 | 20.86 | 15.19% |
| 2023 | 18.11 | -32.63% |
| 2022 | 26.88 | 18.53% |
| 2021 | 22.68 | 60.36% |
| 2020 | 14.14 | -25.06% |
| 2019 | 18.87 | 112.28% |
| 2018 | 8.89 | -34.61% |
| 2017 | 13.60 | 36.33% |
| 2016 | 9.97 | 15.45% |
| 2015 | 8.64 | -42.38% |
| 2014 | 14.99 | 22.61% |
| 2013 | 12.23 | 27.31% |
| 2012 | 9.60 | 43.45% |
| 2011 | 6.70 | -11.25% |
| 2010 | 7.54 | -54.55% |
| 2009 | 16.60 | 133.95% |
| 2008 | 7.09 | -70.83% |
| 2007 | 24.32 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 39.38 | 102.64% |
US
|
|
| - | - |
JP
|
|
| 51.88 | 166.98% |
TW
|
|
| 63.76 | 228.12% |
US
|
|
| 15.75 | -18.96% |
TW
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.