Samsung Engineering Co., Ltd.
028050
Xếp hạng trong cổ phiếu
#2877
Samsung Engineering Co., Ltd. delivers comprehensive engineering solutions... Samsung Engineering Co., Ltd. delivers comprehensive engineering solutions across the globe. The firm manages projects from their initial conception, offering services that include feasibility assessments, financial planning, detailed engineering design, procurement of materials, construction, logistics and installation, system commissioning, ongoing operation and maintenance, and full-spectrum project management. They serve a variety of industries, focusing on both upstream and downstream sectors of the oil and gas industry, power generation plants, facilities for water and waste treatment, and a range of industrial manufacturing sites. Established in 1970, the company's central operations are based in Seoul, South Korea.
Giá cổ phiếu
$32.92
Vốn hóa thị trường
$6.45B
Thay đổi (1 ngày)
9.17%
Thay đổi (1 năm)
68.61%
Quốc gia
KR
Giao dịch Samsung Engineering Co., Ltd. (028050)
Danh mục
Industrials
Tỷ số P/E của Samsung Engineering Co., Ltd. (028050)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 12.61
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Samsung Engineering Co., Ltd., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 12.61. Vào cuối năm 2024, công ty có P/E là 4.29.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Samsung Engineering Co., Ltd. từ 2007 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 12.61 | -100.00% |
| 2025 | 0.00 | -100.00% |
| 2024 | 4.29 | -38.50% |
| 2023 | 6.97 | 6.25% |
| 2022 | 6.56 | -45.59% |
| 2021 | 12.05 | 17.20% |
| 2020 | 10.29 | -12.30% |
| 2019 | 11.73 | -78.96% |
| 2018 | 55.75 | -240.55% |
| 2017 | -39.67 | -158.83% |
| 2016 | 67.42 | -16,455.99% |
| 2015 | -0.41 | -101.84% |
| 2014 | 22.44 | -838.67% |
| 2013 | -3.04 | -129.28% |
| 2012 | 10.38 | -21.30% |
| 2011 | 13.18 | -26.29% |
| 2010 | 17.89 | 28.69% |
| 2009 | 13.90 | 58.61% |
| 2008 | 8.76 | -58.15% |
| 2007 | 20.94 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 74.72 | 492.72% |
US
|
|
| 11.67 | -7.45% |
FR
|
|
| 28.00 | 122.10% |
IN
|
|
| 37.88 | 200.48% |
US
|
|
| - | - |
NL
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.