Coway Co., Ltd.
021240
Xếp hạng trong cổ phiếu
#3344
COWAY Co., Ltd. engages in the production and sale of environmental home... COWAY Co., Ltd. engages in the production and sale of environmental home appliances in South Korea and internationally. The company provides air purifiers, water purifiers, bidets, juicers, water softeners, electric range, dehumidifier, humidifiers, kitchen/home appliances, mattress/massage chair, and filter/consumables; and Smart Air Care service, which provides customized solution for air conditioning. It also offers cosmetic products and rental services for its home appliances products. In addition, the company provides product management services, such as product cleaning and mattress maintenance; digital services, including IoCare application; and other services, consisting of filter recovery, water quality testing, and braille information. Further, it engages in the manufacturing of furniture and water treatment equipment; and the construction and operation of industrial water supply. The company distributes its products through door-to-door sales organizations, commercial distribution, online channels, and directly managed stores. COWAY Co., Ltd. was founded in 1989 and is headquartered in Gongju-si, South Korea.
Giá cổ phiếu
$74.27
Vốn hóa thị trường
$5.21B
Thay đổi (1 ngày)
-0.92%
Thay đổi (1 năm)
12.25%
Quốc gia
KR
Giao dịch Coway Co., Ltd. (021240)
Danh mục
Consumer Cyclical
Biên lợi nhuận hoạt động của Coway Co., Ltd. (021240)
Biên lợi nhuận hoạt động vào October 2026 TTM: 18.30%
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu gần đây của Coway Co., Ltd., biên lợi nhuận hoạt động hiện tại (TTM) là 18.30%. Vào cuối năm 2024, công ty có biên lợi nhuận hoạt động là 19.20%.
Lịch sử Biên lợi nhuận hoạt động của Coway Co., Ltd. từ 2007 đến 2026
Biên lợi nhuận hoạt động vào cuối mỗi năm
| Năm | Biên lợi nhuận hoạt động | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 18.30% | 3.39% |
| 2025 | 17.70% | -7.81% |
| 2024 | 19.20% | 0.31% |
| 2023 | 19.14% | 8.94% |
| 2022 | 17.57% | 0.57% |
| 2021 | 17.47% | -6.73% |
| 2020 | 18.73% | 23.39% |
| 2019 | 15.18% | -20.94% |
| 2018 | 19.20% | 2.24% |
| 2017 | 18.78% | 31.70% |
| 2016 | 14.26% | -28.74% |
| 2015 | 20.01% | 18.61% |
| 2014 | 16.87% | 5.44% |
| 2013 | 16.00% | 40.97% |
| 2012 | 11.35% | -11.19% |
| 2011 | 12.78% | -19.06% |
| 2010 | 15.79% | 51.97% |
| 2009 | 10.39% | 4.32% |
| 2008 | 9.96% | -24.83% |
| 2007 | 13.25% | 0.00% |
Biên lợi nhuận hoạt động của các công ty tương tự hoặc đối thủ cạnh tranh
| Công ty | Biên lợi nhuận hoạt động | Chênh lệch Biên lợi nhuận hoạt động | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 9.37% | -99.49% |
CN
|
|
| 19.16% | -98.95% |
CN
|
|
| 18.57% | -98.99% |
CN
|
|
| 0.00% | - |
CN
|
|
| 13.86% | -99.24% |
US
|
Biên lợi nhuận hoạt động của một công ty là gì?
Biên lợi nhuận hoạt động là một chỉ số quan trọng để đánh giá khả năng sinh lời của một công ty. Biên lợi nhuận hoạt động càng cao càng tốt vì nó cho thấy công ty có thể bán sản phẩm hoặc dịch vụ với giá cao hơn nhiều so với chi phí sản xuất. Chỉ số này được tính bằng cách chia lợi nhuận của công ty cho doanh thu.