Kunlun Energy Company Limited
0135
Xếp hạng trong cổ phiếu
#2359
Kunlun Energy Company Limited, an investment holding company, engages in the... Kunlun Energy Company Limited, an investment holding company, engages in the exploration, development, production, and sale of crude oil and natural gas in the Republic of Kazakhstan, the Sultanate of Oman, and the Kingdom of Thailand. The company operates through four segments: Natural Gas Sales; Sales of Liquefied Petroleum Gas (LPG); Liquefied Natural Gas (LNG) Processing and Terminal; and Exploration and Production. It also involved in the processing, unloading, storing, gasification, and entrucking of LNG; trading, distribution, and retail sale of various natural gas products; and wholesale and retail of various LPG products. The company was formerly known as CNPC (Hong Kong) Limited and changed its name to Kunlun Energy Company Limited in March 2010. Kunlun Energy Company Limited was incorporated in 1991 and is based in Hong Kong, Hong Kong. Kunlun Energy Company Limited is a subsidiary of PetroChina Hong Kong Limited.
Giá cổ phiếu
$0.96648267
Vốn hóa thị trường
$8.33B
Thay đổi (1 ngày)
-0.07%
Thay đổi (1 năm)
3.55%
Quốc gia
HK
Giao dịch Kunlun Energy Company Limited (0135)
Danh mục
Energy
Lịch sử cổ tức của Kunlun Energy Company Limited (0135)
Kunlun Energy Company Limited (mã cổ phiếu: 0135) đã thực hiện tổng cộng 27 lần chi trả cổ tức.
Tổng tất cả cổ tức (đã điều chỉnh theo chia tách cổ phiếu): $6.53
Tỷ suất cổ tức (TTM): 0.0513
Tổng tất cả cổ tức (đã điều chỉnh theo chia tách cổ phiếu): $6.53
Tỷ suất cổ tức (TTM): 0.0513
Các khoản chi trả cổ tức của Kunlun Energy Company Limited (0135) từ 2001 đến 2026
Các khoản chi trả cổ tức hàng năm
| Năm | Cổ tức (đã điều chỉnh chia tách cổ phiếu) | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $0.1791 | -47.32% |
| 2025 | $0.34 | -29.42% |
| 2024 | $0.4817 | 67.78% |
| 2023 | $0.2871 | 13.84% |
| 2022 | $0.2522 | -90.12% |
| 2021 | $2.55 | 803.08% |
| 2020 | $0.2827 | 9.79% |
| 2019 | $0.2575 | -0.19% |
| 2018 | $0.258 | 248.65% |
| 2017 | $0.074 | 23.33% |
| 2016 | $0.06 | -70.00% |
| 2015 | $0.2 | -13.04% |
| 2014 | $0.23 | 0.00% |
| 2013 | $0.23 | 4.55% |
| 2012 | $0.22 | 59.42% |
| 2011 | $0.138 | 97.14% |
| 2010 | $0.07 | -53.33% |
| 2009 | $0.15 | 25.00% |
| 2008 | $0.12 | 20.00% |
| 2007 | $0.1 | 25.00% |
| 2006 | $0.08 | 128.57% |
| 2005 | $0.035 | 75.00% |
| 2004 | $0.02 | -42.86% |
| 2003 | $0.035 | 75.00% |
| 2002 | $0.02 | -50.00% |
| 2001 | $0.04 | 0.00% |
Danh sách tất cả các khoản chi trả cổ tức
| Năm | Cổ tức | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $0.1791 | -47.32% |
| 2025 | $0.34 | -29.42% |
| 2024 | $0.4817 | 67.78% |
| 2023 | $0.2871 | 13.84% |
| 2022 | $0.2522 | -90.12% |
| 2021 | $2.55 | 803.08% |
| 2020 | $0.2827 | 9.79% |
| 2019 | $0.2575 | -0.19% |
| 2018 | $0.258 | 248.65% |
| 2017 | $0.074 | 23.33% |
| 2016 | $0.06 | -70.00% |
| 2015 | $0.2 | -13.04% |
| 2014 | $0.23 | 0.00% |
| 2013 | $0.23 | 4.55% |
| 2012 | $0.22 | 59.42% |
| 2011 | $0.138 | 97.14% |
| 2010 | $0.07 | -53.33% |
| 2009 | $0.15 | 25.00% |
| 2008 | $0.12 | 20.00% |
| 2007 | $0.1 | 25.00% |
| 2006 | $0.08 | 128.57% |
| 2005 | $0.035 | 75.00% |
| 2004 | $0.02 | -42.86% |
| 2003 | $0.035 | 75.00% |
| 2002 | $0.02 | -50.00% |
| 2001 | $0.04 | 0.00% |
Cổ tức của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Số lần chi trả cổ tức | Quốc gia |
|---|---|---|
| 185.00% |
US
|
|
| 44.00% |
HK
|
|
| 0.00% |
CA
|
|
| 0.00% |
US
|
|
| 153.00% |
US
|