LG Innotek Co., Ltd.
011070
Xếp hạng trong cổ phiếu
#2823
LG Innotek Co., Ltd. is a South Korean-based global provider specializing in... LG Innotek Co., Ltd. is a South Korean-based global provider specializing in the manufacture and sale of advanced electronic materials and components. The company caters to a broad spectrum of industries, including mobile communication, automotive, display, semiconductor, LED lighting, and the Internet of Things (IoT). Its comprehensive product lineup features a diverse array of items such as integrated circuit packaging solutions (e.g., COF, CSP, SiP), cutting-edge automotive systems like radars, electric vehicle communication controllers, various specialized motors, and camera modules for both mobile and automotive applications. Furthermore, LG Innotek supplies connectivity modules (e.g., Bluetooth, Wi-Fi, cellular), a range of sensing technologies (e.g., 3D sensing, motion, water leakage), power management systems, and other critical electronic parts. Founded in 1970 as LG Electro-Components Co., Ltd., the company adopted its current name, LG Innotek Co., Ltd., in May 2000. Its headquarters are situated in Seoul, South Korea.
Giá cổ phiếu
$280.75
Vốn hóa thị trường
$6.64B
Thay đổi (1 ngày)
-3.79%
Thay đổi (1 năm)
85.52%
Quốc gia
KR
Giao dịch LG Innotek Co., Ltd. (011070)
Danh mục
Technology
Biên lợi nhuận hoạt động của LG Innotek Co., Ltd. (011070)
Biên lợi nhuận hoạt động vào October 2026 TTM: 4.45%
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu gần đây của LG Innotek Co., Ltd., biên lợi nhuận hoạt động hiện tại (TTM) là 4.45%. Vào cuối năm 2024, công ty có biên lợi nhuận hoạt động là 3.33%.
Lịch sử Biên lợi nhuận hoạt động của LG Innotek Co., Ltd. từ 2007 đến 2026
Biên lợi nhuận hoạt động vào cuối mỗi năm
| Năm | Biên lợi nhuận hoạt động | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 4.45% | 46.38% |
| 2025 | 3.04% | -8.71% |
| 2024 | 3.33% | -17.37% |
| 2023 | 4.03% | -37.90% |
| 2022 | 6.49% | -23.29% |
| 2021 | 8.46% | 18.49% |
| 2020 | 7.14% | 46.91% |
| 2019 | 4.86% | 47.27% |
| 2018 | 3.30% | -14.95% |
| 2017 | 3.88% | 113.19% |
| 2016 | 1.82% | -50.00% |
| 2015 | 3.64% | -25.10% |
| 2014 | 4.86% | 121.92% |
| 2013 | 2.19% | 51.03% |
| 2012 | 1.45% | -198.64% |
| 2011 | -1.47% | -138.58% |
| 2010 | 3.81% | -0.26% |
| 2009 | 3.82% | -3.54% |
| 2008 | 3.96% | 382.93% |
| 2007 | 0.82% | 0.00% |
Biên lợi nhuận hoạt động của các công ty tương tự hoặc đối thủ cạnh tranh
| Công ty | Biên lợi nhuận hoạt động | Chênh lệch Biên lợi nhuận hoạt động | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 27.19% | -93.89% |
US
|
|
| 0.00% | - |
JP
|
|
| 16.84% | -96.22% |
TW
|
|
| 15.47% | -96.52% |
US
|
|
| 3.51% | -99.21% |
TW
|
Biên lợi nhuận hoạt động của một công ty là gì?
Biên lợi nhuận hoạt động là một chỉ số quan trọng để đánh giá khả năng sinh lời của một công ty. Biên lợi nhuận hoạt động càng cao càng tốt vì nó cho thấy công ty có thể bán sản phẩm hoặc dịch vụ với giá cao hơn nhiều so với chi phí sản xuất. Chỉ số này được tính bằng cách chia lợi nhuận của công ty cho doanh thu.