Hd Hyundai Mipo Co. Ltd.
010620
Xếp hạng trong cổ phiếu
#2898
Founded in 1975, Hyundai Mipo Dockyard Co., Ltd. operates from its base in... Founded in 1975, Hyundai Mipo Dockyard Co., Ltd. operates from its base in Ulsan, South Korea. The firm is a key participant in the shipbuilding sector, focusing on the construction of both conventional medium-sized vessels and various specialized maritime craft. Its comprehensive production capabilities encompass chemical tankers, container ships, LPG carriers, pure car and truck carriers, open hatch general cargo carriers, bulk carriers, LNG bunkering vessels, drill ships, pipe and cable laying vessels, ferries, and multi-purpose cargo ships.
Giá cổ phiếu
$151.86
Đồng bộ lần cuối: 2025-12-15
Vốn hóa thị trường
$6.40B
Thay đổi (1 ngày)
0.44%
Thay đổi (1 năm)
-2.94%
Quốc gia
KR
Giao dịch Hd Hyundai Mipo Co. Ltd. (010620)
Danh mục
Industrials
Số lượng cổ phiếu lưu hành của Hd Hyundai Mipo Co. Ltd. (010620)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày September 2025: 39.89M
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của Hd Hyundai Mipo Co. Ltd., số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 39.89M. Vào cuối December 2023, công ty có 39.88M cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của Hd Hyundai Mipo Co. Ltd. (010620) từ 2007 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
| Năm | Cổ phiếu lưu hành | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 39.89M | 0.02% |
| 2024 | 39.88M | 0.00% |
| 2023 | 39.88M | 0.00% |
| 2022 | 39.88M | 0.00% |
| 2021 | 39.88M | 0.00% |
| 2020 | 39.88M | 0.00% |
| 2019 | 39.88M | 0.00% |
| 2018 | 39.88M | 0.00% |
| 2017 | 39.88M | 0.02% |
| 2016 | 39.88M | 1.02% |
| 2015 | 39.47M | 0.72% |
| 2014 | 39.19M | 0.02% |
| 2013 | 39.18M | 0.00% |
| 2012 | 39.18M | 0.01% |
| 2011 | 39.18M | 0.50% |
| 2010 | 38.99M | 0.79% |
| 2009 | 38.68M | 0.18% |
| 2008 | 38.61M | -0.20% |
| 2007 | 38.69M | 0.00% |
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Cổ phiếu lưu hành | Chênh lệch | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| - | - |
KR
|
|
| - | - |
DK
|
|
| 2.30B | 5,676.90% |
IN
|
|
| - | - |
CN
|
|
| - | - |
PH
|