DB Insurance Co., Ltd.
005830
Xếp hạng trong cổ phiếu
#2295
Operating throughout South Korea, DB Insurance Co., Ltd. furnishes a wide array... Operating throughout South Korea, DB Insurance Co., Ltd. furnishes a wide array of insurance policies and related services. Its product portfolio includes general, automobile, and long-term insurance options, notably under its Promy car and Promy life brand names. Originally known as Dongbu Insurance Co., Ltd., the company officially adopted its present name, DB Insurance Co., Ltd., in November 2017. This enterprise, founded in 1962 and headquartered in Seoul, South Korea, operates as a component of the larger DB Group.
Giá cổ phiếu
$140.30
Vốn hóa thị trường
$8.51B
Thay đổi (1 ngày)
0.32%
Thay đổi (1 năm)
52.37%
Quốc gia
KR
Giao dịch DB Insurance Co., Ltd. (005830)
Danh mục
Financial Services
Số lượng cổ phiếu lưu hành của DB Insurance Co., Ltd. (005830)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày June 2026: 60.64M
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của DB Insurance Co., Ltd., số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 60.64M. Vào cuối December 2024, công ty có 60.04M cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của DB Insurance Co., Ltd. (005830) từ 2007 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
| Năm | Cổ phiếu lưu hành | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 60.64M | -14.35% |
| 2025 | 70.80M | 17.92% |
| 2024 | 60.04M | 0.00% |
| 2023 | 60.04M | 0.00% |
| 2022 | 60.04M | 0.00% |
| 2021 | 60.04M | -1.47% |
| 2020 | 60.94M | -3.73% |
| 2019 | 63.30M | 0.00% |
| 2018 | 63.30M | 0.00% |
| 2017 | 63.30M | 0.00% |
| 2016 | 63.30M | 0.00% |
| 2015 | 63.30M | 0.01% |
| 2014 | 63.30M | 0.01% |
| 2013 | 63.29M | -0.01% |
| 2012 | 63.30M | -0.01% |
| 2011 | 63.30M | 0.02% |
| 2010 | 63.29M | -0.02% |
| 2009 | 63.31M | 0.00% |
| 2008 | 63.31M | -35.90% |
| 2007 | 98.75M | 0.00% |
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Cổ phiếu lưu hành | Chênh lệch | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 385.55M | 535.78% |
CH
|
|
| 581.69M | 859.21% |
US
|
|
| 206.90M | 241.18% |
US
|
|
| 256.00M | 322.14% |
US
|
|
| 44.22B | 72,825.14% |
CN
|