Top Markets
Coin of the day
Pusan Cast Iron Co., Ltd. Pusan Cast Iron Co., Ltd.

Pusan Cast Iron Co., Ltd.

005030
Xếp hạng trong cổ phiếu #28694
Pusan Cast Iron Co., Ltd., established in 1967 and headquartered in Busan,... Pusan Cast Iron Co., Ltd., established in 1967 and headquartered in Busan, South Korea, specializes in the production and distribution of a wide array of automotive components. The company supplies numerous original equipment manufacturers (OEMs) across South Korea and also exports its products internationally. Its comprehensive product portfolio includes parts such as knuckles, carriers, cases, crankshafts, HSGs, base assemblies, saddle lowers, hubs, drums, camshafts, caliper housings and discs, brake bridges and spiders, hub wheels, brake frames, bearing caps, and pot calipers. Furthermore, Pusan Cast Iron Co., Ltd. is actively involved in the new and renewable energy business.
Giá cổ phiếu
$0.36855029
Đồng bộ lần cuối: 2023-05-23
Vốn hóa thị trường
$25.15M
Thay đổi (1 ngày)
-0.39%
Thay đổi (1 năm)
0.00%
Quốc gia
KR
Giao dịch Pusan Cast Iron Co., Ltd. (005030)
Biên lợi nhuận hoạt động của Pusan Cast Iron Co., Ltd. (005030)
Biên lợi nhuận hoạt động vào 2026 TTM: 0.00%
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu gần đây của Pusan Cast Iron Co., Ltd., biên lợi nhuận hoạt động hiện tại (TTM) là 0.00%. Vào cuối năm 2026, công ty có biên lợi nhuận hoạt động là 0.00%.
Lịch sử Biên lợi nhuận hoạt động của Pusan Cast Iron Co., Ltd. từ 2026 đến 2026
Biên lợi nhuận hoạt động vào cuối mỗi năm
Năm Biên lợi nhuận hoạt động Thay đổi
Không đủ dữ liệu cho ngày được cung cấp.
Biên lợi nhuận hoạt động của các công ty tương tự hoặc đối thủ cạnh tranh
Công ty Biên lợi nhuận hoạt động Chênh lệch Biên lợi nhuận hoạt động Quốc gia
0.00% -
JP
5.60% -
KR
0.00% -
JP
0.00% -
FR
0.00% -
CN
Biên lợi nhuận hoạt động của một công ty là gì?
Biên lợi nhuận hoạt động là một chỉ số quan trọng để đánh giá khả năng sinh lời của một công ty. Biên lợi nhuận hoạt động càng cao càng tốt vì nó cho thấy công ty có thể bán sản phẩm hoặc dịch vụ với giá cao hơn nhiều so với chi phí sản xuất. Chỉ số này được tính bằng cách chia lợi nhuận của công ty cho doanh thu.