Top Markets
Coin of the day
Samick THK Co., Ltd. Samick THK Co., Ltd.

Samick THK Co., Ltd.

004380
Xếp hạng trong cổ phiếu #12821
Samick THK Co., Ltd. manufactures and sells industrial automation equipment in... Samick THK Co., Ltd. manufactures and sells industrial automation equipment in South Korea. Its products include linear motion systems, including LM guide, ball screw, actuator, ball spline, linear bush, cross roller, slide pack, cam follower, and link ball; mechatro and robot systems comprising cartesian coordinate robot, speed loader, precision table, alignment stage, linear motor, clean orthogonal robot, large area stage, large area stage, and large area stage; and files and rasps comprising bee, saw, diamond, rasps, and iron wire lines. The company was formerly known as SAMICK LMS Co., Ltd. and changed its name to Samick THK Co., Ltd. in April 2006. Samick THK Co., Ltd. was founded in 1960 and is based in Daegu, South Korea.
Giá cổ phiếu
$5.68
Vốn hóa thị trường
$117.52M
Thay đổi (1 ngày)
5.39%
Thay đổi (1 năm)
-20.45%
Quốc gia
KR
Giao dịch Samick THK Co., Ltd. (004380)

Danh mục

Số lượng cổ phiếu lưu hành của Samick THK Co., Ltd. (004380)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày March 2026: 20.70M
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của Samick THK Co., Ltd., số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 20.70M. Vào cuối December 2023, công ty có 20.70M cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của Samick THK Co., Ltd. (004380) từ 2007 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
Năm Cổ phiếu lưu hành Thay đổi
2026 (TTM) 20.70M 0.00%
2024 20.70M 0.00%
2023 20.70M 0.00%
2022 20.70M 0.00%
2021 20.70M 0.00%
2020 20.70M 0.00%
2019 20.70M 0.04%
2018 20.69M -0.04%
2017 20.70M 0.01%
2016 20.70M 0.01%
2015 20.69M -0.06%
2014 20.71M 0.09%
2013 20.69M 0.04%
2012 20.68M -0.10%
2011 20.70M 0.02%
2010 20.70M 0.00%
2009 20.70M -0.63%
2008 20.83M -0.77%
2007 20.99M 0.00%
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
Công ty Cổ phiếu lưu hành Chênh lệch Quốc gia
385.40M 1,761.84%
NL
794.00M 3,735.75%
US
1.25B 5,937.33%
US
130.91M 532.41%
US
914.43M 4,317.55%
JP