Posco Future M Co., Ltd.
003670
Xếp hạng trong cổ phiếu
#1906
Posco Future M Co., Ltd., a South Korean enterprise, is a specialized materials... Posco Future M Co., Ltd., a South Korean enterprise, is a specialized materials producer primarily known for its essential components for lithium-ion batteries, specifically cathode and anode materials. Beyond battery constituents, its product portfolio diversifies into refractory ceramics, a range of industrial chemical compounds, and quicklime. Previously operating under the name POSCO Chemical, the company adopted its current identity, Posco Future M, in March 2023 to signify a strategic repositioning.
Giá cổ phiếu
$124.81
Vốn hóa thị trường
$11.10B
Thay đổi (1 ngày)
1.29%
Thay đổi (1 năm)
-11.09%
Quốc gia
KR
Giao dịch Posco Future M Co., Ltd. (003670)
Danh mục
Basic Materials
Thu nhập của Posco Future M Co., Ltd. (003670)
Thu nhập trong Jun 2026 TTM: $5.90M
Theo báo cáo tài chính gần đây của Posco Future M Co., Ltd., lợi nhuận hiện tại của công ty là $5.90M. Năm 2024, công ty đạt được lợi nhuận là $-293.78M, giảm so với lợi nhuận năm 2023 là $-12.43M. Lợi nhuận hiển thị trên trang này là lợi nhuận trước lãi vay và thuế, hay còn gọi là EBIT.
Lịch sử thu nhập của Posco Future M Co., Ltd. từ 2007 đến 2026
Thu nhập vào cuối mỗi năm
| Năm | Thu nhập | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $5.90M | -186.36% |
| 2025 | $-6.83M | -97.67% |
| 2024 | $-293.78M | 2,263.30% |
| 2023 | $-12.43M | -111.71% |
| 2022 | $106.14M | -13.58% |
| 2021 | $122.83M | 283.85% |
| 2020 | $32.00M | -67.29% |
| 2019 | $97.82M | -38.32% |
| 2018 | $158.60M | 34.62% |
| 2017 | $117.81M | 119.34% |
| 2016 | $53.71M | 36.51% |
| 2015 | $39.35M | -54.58% |
| 2014 | $86.62M | 19.31% |
| 2013 | $72.60M | -20.56% |
| 2012 | $91.40M | -12.02% |
| 2011 | $103.88M | 60.77% |
| 2010 | $64.61M | 75.55% |
| 2009 | $36.81M | 37.93% |
| 2008 | $26.68M | 8.43% |
| 2007 | $24.61M | 0.00% |
Thu nhập của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Thu nhập | Chênh lệch thu nhập | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| $2.72B | 45,954.97% |
IE
|
|
| - | - |
PH
|
|
| - | - |
CH
|
|
| - | - |
FR
|
|
| $1.26B | 21,217.29% |
IN
|