Posco Future M Co., Ltd. Posco Future M Co., Ltd.

Posco Future M Co., Ltd.

003670

Xếp hạng trong cổ phiếu #1931
Posco Future M Co., Ltd., a South Korean enterprise, is a specialized materials... Posco Future M Co., Ltd., a South Korean enterprise, is a specialized materials producer primarily known for its essential components for lithium-ion batteries, specifically cathode and anode materials. Beyond battery constituents, its product portfolio diversifies into refractory ceramics, a range of industrial chemical compounds, and quicklime. Previously operating under the name POSCO Chemical, the company adopted its current identity, Posco Future M, in March 2023 to signify a strategic repositioning.
Giá cổ phiếu
$123.22
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-20
Vốn hóa thị trường
$10.96B
Thay đổi (1 ngày)
-6.36%
Thay đổi (1 năm)
-12.23%
Quốc gia
KR
Giao dịch Posco Future M Co., Ltd. (003670)

Danh mục

Basic Materials
Lịch sử cổ tức của Posco Future M Co., Ltd. (003670)
Posco Future M Co., Ltd. (mã cổ phiếu: 003670) đã thực hiện tổng cộng 15 lần chi trả cổ tức.
Tổng tất cả cổ tức (đã điều chỉnh theo chia tách cổ phiếu): $3.62K
Tỷ suất cổ tức (TTM): 0.0014
Các khoản chi trả cổ tức của Posco Future M Co., Ltd. (003670) từ 2010 đến 2026
Các khoản chi trả cổ tức hàng năm
Năm Cổ tức (đã điều chỉnh chia tách cổ phiếu) Thay đổi
2026 (TTM) $250.00 0.00%
2024 $250.00 -16.67%
2022 $300.00 0.00%
2021 $300.00 0.00%
2020 $300.00 -21.45%
2019 $381.94 0.00%
2018 $381.94 14.29%
2017 $334.20 16.67%
2016 $286.45 50.00%
2015 $190.97 14.29%
2014 $167.10 16.67%
2013 $143.23 0.00%
2012 $143.23 50.00%
2011 $95.48 0.00%
2010 $95.48 0.00%
Danh sách tất cả các khoản chi trả cổ tức
Năm Cổ tức Thay đổi
2026 (TTM) $250.00 0.00%
2024 $250.00 -16.67%
2022 $300.00 0.00%
2021 $300.00 0.00%
2020 $300.00 -21.45%
2019 $381.94 0.00%
2018 $381.94 14.29%
2017 $334.20 16.67%
2016 $286.45 50.00%
2015 $190.97 -89.21%
2014 $1,769.57 16.67%
2013 $1,516.78 0.00%
2012 $1,516.78 50.00%
2011 $1,011.19 0.00%
2010 $1,011.19 0.00%
Cổ tức của các công ty tương tự hoặc đối thủ