Samyang Foods Co., Ltd.
003230
Xếp hạng trong cổ phiếu
#2670
Samyang Foods Co., Ltd. is a prominent South Korean food manufacturer known for... Samyang Foods Co., Ltd. is a prominent South Korean food manufacturer known for its diverse product line. Its offerings encompass noodles, various snack foods, dairy items, a selection of sauces, agro-fishery goods, and beef products. The company boasts an extensive international distribution network, exporting its noodles and snacks to numerous markets across North and South America (including the United States, Canada, Argentina, Paraguay, and Chile), Asia (such as China, Singapore, Japan, Malaysia, Vietnam, and Hong Kong), Europe (the United Kingdom, Germany, Spain, Sweden, and the Netherlands), Oceania (Australia, New Zealand, Samoa, and Micronesia), and the Middle East (Saudi Arabia, Bahrain, and the United Arab Emirates). Additionally, Samyang Foods specifically exports its dairy products to China. Established in 1961, the company maintains its headquarters in Seoul, South Korea.
Giá cổ phiếu
$924.51
Vốn hóa thị trường
$6.96B
Thay đổi (1 ngày)
-2.15%
Thay đổi (1 năm)
2.11%
Quốc gia
KR
Giao dịch Samyang Foods Co., Ltd. (003230)
Danh mục
Consumer Defensive
Tỷ số P/E của Samyang Foods Co., Ltd. (003230)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 18.88
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Samyang Foods Co., Ltd., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 18.88. Vào cuối năm 2024, công ty có P/E là 20.98.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Samyang Foods Co., Ltd. từ 2007 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 18.88 | -20.01% |
| 2025 | 23.60 | 12.52% |
| 2024 | 20.98 | 51.44% |
| 2023 | 13.85 | 16.32% |
| 2022 | 11.91 | -6.04% |
| 2021 | 12.67 | 11.95% |
| 2020 | 11.32 | -0.44% |
| 2019 | 11.37 | 4.93% |
| 2018 | 10.84 | -60.13% |
| 2017 | 27.18 | 60.76% |
| 2016 | 16.91 | -125.60% |
| 2015 | -66.03 | -267.48% |
| 2014 | 39.42 | -22.27% |
| 2013 | 50.72 | 50.30% |
| 2012 | 33.74 | 11.81% |
| 2011 | 30.18 | 156.15% |
| 2010 | 11.78 | 72.04% |
| 2009 | 6.85 | 26.84% |
| 2008 | 5.40 | -80.25% |
| 2007 | 27.34 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 29.32 | 55.30% |
CH
|
|
| 20.24 | 7.23% |
FR
|
|
| 35.08 | 85.81% |
JP
|
|
| 1.57 | -91.69% |
BR
|
|
| -8.49 | -144.95% |
US
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.