Hebei Sinopack Electronic Technology Co.,Ltd.
003031
Xếp hạng trong cổ phiếu
#2815
Hebei Sinopack Electronic Technology Co.,Ltd. specializes in the design,... Hebei Sinopack Electronic Technology Co.,Ltd. specializes in the design, manufacturing, and distribution of advanced multi-layer ceramic packaging solutions. The company's electronic ceramic products are integral to various high-tech sectors, including optical and microwave communication, industrial laser applications, infrared detection systems, automotive electronics, and consumer devices. Beyond its core product offerings, the firm also handles import and export operations and offers expert technical consulting services. This Chinese company was founded in 2009 and is headquartered in Luquan.
Giá cổ phiếu
$14.36
Vốn hóa thị trường
$6.48B
Thay đổi (1 ngày)
-4.86%
Thay đổi (1 năm)
87.15%
Quốc gia
CN
Giao dịch Hebei Sinopack Electronic Technology Co.,Ltd. (003031)
Danh mục
Industrials
Số lượng cổ phiếu lưu hành của Hebei Sinopack Electronic Technology Co.,Ltd. (003031)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày June 2026: 455.28M
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của Hebei Sinopack Electronic Technology Co.,Ltd., số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 455.28M. Vào cuối December 2024, công ty có 449.30M cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của Hebei Sinopack Electronic Technology Co.,Ltd. (003031) từ 2016 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
| Năm | Cổ phiếu lưu hành | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 455.28M | 0.94% |
| 2025 | 451.05M | 0.39% |
| 2024 | 449.30M | 32.96% |
| 2023 | 337.92M | 15.08% |
| 2022 | 293.64M | 22.13% |
| 2020 | 240.43M | 10.09% |
| 2019 | 218.39M | 599.80% |
| 2018 | 31.21M | 13.76% |
| 2017 | 27.43M | -0.17% |
| 2016 | 27.48M | 0.00% |
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Cổ phiếu lưu hành | Chênh lệch | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 1.94B | 325.07% |
CH
|
|
| 4.59B | 907.72% |
CN
|
|
| 388.50M | -14.67% |
IE
|
|
| 12.47B | 2,639.79% |
TH
|
|
| 384.56M | -15.54% |
US
|