Bank of Qingdao Co., Ltd.
002948
Xếp hạng trong cổ phiếu
#3738
Bank of Qingdao Co. Ltd. Engages in the provision of commercial banking... Bank of Qingdao Co. Ltd. Engages in the provision of commercial banking services in China. It operates through the following segments: Corporate Banking, Retail Banking, Financial Market Business, and Un-allocated Items and Others. The Corporate Banking segment offers financial products and services to corporations, government agencies and financial institutions. The Retail Banking segment offers personal loans and deposit services to individual customers. The Financial Market Business segment is involved in inter-bank money market transactions, repurchase transactions, investments in debt securities, and non-standardized debt investments. The Un-allocated items & Others segment contains head office assets, liabilities, income and expenses. The company was founded on November 15, 1996, and is headquartered in Qingdao, China.
Giá cổ phiếu
$0.85204513
Vốn hóa thị trường
$4.42B
Thay đổi (1 ngày)
-2.74%
Thay đổi (1 năm)
17.22%
Quốc gia
CN
Giao dịch Bank of Qingdao Co., Ltd. (002948)
Danh mục
Financial Services
Tỷ số P/E của Bank of Qingdao Co., Ltd. (002948)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 5.99
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Bank of Qingdao Co., Ltd., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 5.99. Vào cuối năm 2024, công ty có P/E là 5.30.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Bank of Qingdao Co., Ltd. từ 2008 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 5.99 | 13.65% |
| 2025 | 5.27 | -0.48% |
| 2024 | 5.30 | 6.21% |
| 2023 | 4.99 | -19.63% |
| 2022 | 6.20 | -13.18% |
| 2021 | 7.15 | -35.99% |
| 2020 | 11.16 | -3.94% |
| 2019 | 11.62 | -5.03% |
| 2018 | 12.24 | -4.99% |
| 2017 | 12.88 | 8.93% |
| 2016 | 11.82 | 14.17% |
| 2015 | 10.36 | 0.48% |
| 2014 | 10.31 | -23.64% |
| 2013 | 13.50 | -19.43% |
| 2012 | 16.75 | -21.09% |
| 2011 | 21.23 | -30.32% |
| 2010 | 30.47 | -18.22% |
| 2009 | 37.26 | -23.20% |
| 2008 | 48.51 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 7.16 | 19.56% |
CN
|
|
| - | - |
IT
|
|
| 13.66 | 128.09% |
JP
|
|
| 13.34 | 122.71% |
IN
|
|
| 7.24 | 20.86% |
PH
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.