ChinaLin Securities Co., Ltd.
002945
Xếp hạng trong cổ phiếu
#3153
ChinaLin Securities Co., Ltd. operates within China's financial industry,... ChinaLin Securities Co., Ltd. operates within China's financial industry, primarily focusing on securities-related services. Its comprehensive activities include securities brokerage, investment banking, asset management, and various credit business operations. The firm extends its offerings to encompass private equity and alternative investment opportunities, provides expert investment advisory, and facilitates diverse financing solutions such as margin lending, securities lending, stock-pledge repurchase agreements, and other structured repurchase transactions. Additionally, it engages in bond and bill investment services and actively participates in the trading of a wide array of financial instruments, including equities and fixed-income products. Headquartered in Shenzhen, China, ChinaLin Securities Co., Ltd. functions as a subsidiary of Shenzhen Li Ye Group Co., Ltd.
Giá cổ phiếu
$2.09
Vốn hóa thị trường
$5.64B
Thay đổi (1 ngày)
-1.76%
Thay đổi (1 năm)
-8.61%
Quốc gia
CN
Giao dịch ChinaLin Securities Co., Ltd. (002945)
Danh mục
Financial Services
Tỷ số P/E của ChinaLin Securities Co., Ltd. (002945)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 87.96
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của ChinaLin Securities Co., Ltd., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 87.96. Vào cuối năm 2024, công ty có P/E là 117.92.
Lịch sử tỷ lệ P/E của ChinaLin Securities Co., Ltd. từ 2005 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 87.96 | 9.03% |
| 2025 | 80.68 | -31.58% |
| 2024 | 117.92 | -90.81% |
| 2023 | 1.28K | 1,575.66% |
| 2022 | 76.58 | 0.44% |
| 2021 | 76.25 | 52.25% |
| 2020 | 50.08 | -45.17% |
| 2019 | 91.33 | 145.42% |
| 2018 | 37.21 | 35.71% |
| 2017 | 27.42 | 26.32% |
| 2016 | 21.71 | 83.33% |
| 2015 | 11.84 | -59.09% |
| 2014 | 28.94 | -55.56% |
| 2013 | 65.13 | -35.00% |
| 2012 | 100.19 | -60.59% |
| 2011 | 254.24 | 430.02% |
| 2010 | 47.97 | 126.41% |
| 2009 | 21.19 | -69.88% |
| 2008 | 70.33 | 358.88% |
| 2007 | 15.33 | -92.27% |
| 2006 | 198.23 | -379.95% |
| 2005 | -70.81 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 14.39 | -83.65% |
US
|
|
| 12.61 | -85.67% |
US
|
|
| 15.67 | -82.18% |
US
|
|
| 43.67 | -50.36% |
US
|
|
| 9.47 | -89.24% |
CN
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.