HUAXI Securities Co., Ltd.
002926
Xếp hạng trong cổ phiếu
#4773
HUAXI Securities Co., Ltd., headquartered in Chengdu, China, offers a wide... HUAXI Securities Co., Ltd., headquartered in Chengdu, China, offers a wide array of financial services specifically designed for China's small and medium-sized businesses. The company facilitates securities trading and provides wealth management guidance, including investment advisory. Furthermore, it operates an extensive investment banking division involved in mergers and acquisitions, the issuance of bonds, participation in over-the-counter markets, direct capital placements, various forms of equity and debt financing, and asset securitization.
Giá cổ phiếu
$1.19
Vốn hóa thị trường
$3.12B
Thay đổi (1 ngày)
2.43%
Thay đổi (1 năm)
-13.94%
Quốc gia
CN
Giao dịch HUAXI Securities Co., Ltd. (002926)
Danh mục
Financial Services
Số lượng cổ phiếu lưu hành của HUAXI Securities Co., Ltd. (002926)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày June 2026: 2.63B
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của HUAXI Securities Co., Ltd., số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 2.63B. Vào cuối December 2023, công ty có 2.66B cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của HUAXI Securities Co., Ltd. (002926) từ 2005 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
| Năm | Cổ phiếu lưu hành | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 2.63B | 0.97% |
| 2024 | 2.60B | -2.11% |
| 2023 | 2.66B | 1.18% |
| 2022 | 2.63B | 0.00% |
| 2021 | 2.63B | 0.00% |
| 2020 | 2.63B | 0.00% |
| 2019 | 2.63B | 2.50% |
| 2018 | 2.56B | 23.13% |
| 2017 | 2.08B | -1.41% |
| 2016 | 2.11B | 0.45% |
| 2015 | 2.10B | 0.00% |
| 2014 | 2.10B | -0.49% |
| 2013 | 2.11B | -0.76% |
| 2012 | 2.13B | 0.00% |
| 2011 | 2.13B | 0.00% |
| 2010 | 2.13B | 0.00% |
| 2009 | 2.13B | 110.42% |
| 2008 | 1.01B | 0.00% |
| 2007 | 1.01B | -0.63% |
| 2006 | 1.02B | 0.64% |
| 2005 | 1.01B | 0.00% |
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Cổ phiếu lưu hành | Chênh lệch | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 0.00 | -100.00% |
US
|
|
| 296.10M | -88.72% |
US
|
|
| - | - |
US
|
|
| 899.00M | -65.75% |
US
|
|
| - | - |
CN
|