HUAXI Securities Co., Ltd. HUAXI Securities Co., Ltd.

HUAXI Securities Co., Ltd.

002926

Xếp hạng trong cổ phiếu #4763
HUAXI Securities Co., Ltd., headquartered in Chengdu, China, offers a wide... HUAXI Securities Co., Ltd., headquartered in Chengdu, China, offers a wide array of financial services specifically designed for China's small and medium-sized businesses. The company facilitates securities trading and provides wealth management guidance, including investment advisory. Furthermore, it operates an extensive investment banking division involved in mergers and acquisitions, the issuance of bonds, participation in over-the-counter markets, direct capital placements, various forms of equity and debt financing, and asset securitization.
Giá cổ phiếu
$1.17
Vốn hóa thị trường
$3.08B
Thay đổi (1 ngày)
-1.26%
Thay đổi (1 năm)
-13.93%
Quốc gia
CN
Giao dịch HUAXI Securities Co., Ltd. (002926)

Danh mục

Financial Services
Doanh thu của HUAXI Securities Co., Ltd. (002926)
Doanh thu vào Jun 2026 TTM: $787.52M
Theo các báo cáo tài chính gần đây của HUAXI Securities Co., Ltd., doanh thu hiện tại của công ty (TTM) là $787.52M. Trong năm 2024, công ty đạt doanh thu $531.40M giảm so với doanh thu năm 2023, là $622.49M. Doanh thu là tổng số tiền công ty tạo ra từ việc bán hàng hóa hoặc dịch vụ. Không giống như lợi nhuận, doanh thu không trừ chi phí.
Lịch sử doanh thu của HUAXI Securities Co., Ltd. từ 2005 đến 2026
Doanh thu vào cuối mỗi năm
Năm Doanh thu Thay đổi
2026 (TTM) $787.52M -0.54%
2025 $791.80M 49.00%
2024 $531.40M -14.63%
2023 $622.49M -6.65%
2022 $666.84M -32.54%
2021 $988.54M 10.81%
2020 $892.13M 29.00%
2019 $691.56M 41.39%
2018 $489.13M 22.06%
2017 $400.73M 2.51%
2016 $390.93M -57.78%
2015 $925.96M 80.96%
2014 $511.69M 57.82%
2013 $324.23M 33.58%
2012 $242.72M -8.24%
2011 $264.51M -22.52%
2010 $341.37M -10.25%
2009 $380.38M 105.77%
2008 $184.86M -47.22%
2007 $350.26M 199.74%
2006 $116.85M 233.03%
2005 $35.09M 0.00%
Doanh thu của các công ty hoặc đối thủ tương tự
Công ty Doanh thu Chênh lệch doanh thu Quốc gia
$129.76B 16,376.59%
US
$123.49B 15,580.17%
US
- -
US
$4.93B 526.27%
US
- -
CN