Shennan Circuit Company Limited
002916
Xếp hạng trong cổ phiếu
#774
Shennan Circuit Company Limited is a global enterprise specializing in the... Shennan Circuit Company Limited is a global enterprise specializing in the design, manufacturing, and distribution of printed circuit boards, packaging substrates, and electronic assemblies, serving markets both within China and abroad. Established in 1984, the firm's primary operational base is located in Shenzhen, China. It officially transitioned to its current name, Shennan Circuit Company Limited, in January 2000, having previously operated under the designation CATIC Shenzhen Shennan Circuit Company.
Giá cổ phiếu
$45.76
Vốn hóa thị trường
$31.17B
Thay đổi (1 ngày)
4.92%
Thay đổi (1 năm)
61.99%
Quốc gia
CN
Giao dịch Shennan Circuit Company Limited (002916)
Danh mục
Technology
Số lượng cổ phiếu lưu hành của Shennan Circuit Company Limited (002916)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày June 2026: 666.76M
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của Shennan Circuit Company Limited, số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 666.76M. Vào cuối December 2023, công ty có 512.13M cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của Shennan Circuit Company Limited (002916) từ 2007 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
| Năm | Cổ phiếu lưu hành | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 666.76M | 30.00% |
| 2024 | 512.88M | 0.15% |
| 2023 | 512.13M | 0.48% |
| 2022 | 509.70M | 4.41% |
| 2021 | 488.16M | 2.40% |
| 2020 | 476.70M | 1.34% |
| 2019 | 470.40M | 0.23% |
| 2018 | 469.30M | 32.80% |
| 2017 | 353.41M | 0.52% |
| 2016 | 351.58M | -0.34% |
| 2015 | 352.78M | 0.20% |
| 2014 | 352.09M | -0.44% |
| 2013 | 353.64M | -27.71% |
| 2011 | 489.21M | 0.00% |
| 2010 | 489.21M | 0.00% |
| 2009 | 489.21M | 0.00% |
| 2008 | 489.21M | 0.00% |
| 2007 | 489.21M | 0.00% |
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Cổ phiếu lưu hành | Chênh lệch | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 1.23B | 84.43% |
US
|
|
| - | - |
JP
|
|
| 2.60B | 289.58% |
TW
|
|
| 0.00 | -100.00% |
US
|
|
| 14.04B | 2,005.66% |
TW
|