Aoshikang Technology Co., Ltd. Aoshikang Technology Co., Ltd.

Aoshikang Technology Co., Ltd.

002913

Xếp hạng trong cổ phiếu #4043
Aoshikang Technology Co., Ltd., formerly known as Aoshikang Technology (Yiyang)... Aoshikang Technology Co., Ltd., formerly known as Aoshikang Technology (Yiyang) Co., Ltd., specializes in the complete lifecycle of printed circuit boards (PCBs), encompassing their research, development, production, and global distribution. The company's operations extend across key markets in Asia, Europe, and the Americas. Its extensive product offerings include high-density interconnection (HDI) laminates, multi-layered flexible boards, rigid-flex printed circuit solutions, and sophisticated packaged carrier boards. These components are vital to a diverse range of industries, such as the automotive sector, computing and data storage, telecommunications, and industrial automation and measurement. Established in 2005, Aoshikang Technology Co., Ltd. maintains its headquarters in Yiyang, China.
Giá cổ phiếu
$12.73
Vốn hóa thị trường
$4.04B
Thay đổi (1 ngày)
2.05%
Thay đổi (1 năm)
135.83%
Quốc gia
CN
Giao dịch Aoshikang Technology Co., Ltd. (002913)

Danh mục

Technology
Doanh thu của Aoshikang Technology Co., Ltd. (002913)
Doanh thu vào Jun 2026 TTM: $862.47M
Theo các báo cáo tài chính gần đây của Aoshikang Technology Co., Ltd., doanh thu hiện tại của công ty (TTM) là $862.47M. Trong năm 2023, công ty đạt doanh thu $611.68M giảm so với doanh thu năm 2022, là $662.16M. Doanh thu là tổng số tiền công ty tạo ra từ việc bán hàng hóa hoặc dịch vụ. Không giống như lợi nhuận, doanh thu không trừ chi phí.
Lịch sử doanh thu của Aoshikang Technology Co., Ltd. từ 2013 đến 2026
Doanh thu vào cuối mỗi năm
Năm Doanh thu Thay đổi
2026 (TTM) $862.47M 37.87%
2024 $625.55M 2.27%
2023 $611.68M -7.62%
2022 $662.16M -5.12%
2021 $697.85M 56.62%
2020 $445.56M 36.32%
2019 $326.85M 0.60%
2018 $324.90M 21.74%
2017 $266.88M 41.19%
2016 $189.02M 16.30%
2015 $162.53M 12.24%
2014 $144.81M 44.92%
2013 $99.93M 0.00%
Doanh thu của các công ty hoặc đối thủ tương tự
Công ty Doanh thu Chênh lệch doanh thu Quốc gia
$29.01B 3,263.78%
US
- -
JP
$20.81B 2,313.27%
TW
$16.96B 1,866.91%
US
$296.07B 34,228.51%
TW