Aoshikang Technology Co., Ltd.
002913
Xếp hạng trong cổ phiếu
#4044
Aoshikang Technology Co., Ltd., formerly known as Aoshikang Technology (Yiyang)... Aoshikang Technology Co., Ltd., formerly known as Aoshikang Technology (Yiyang) Co., Ltd., specializes in the complete lifecycle of printed circuit boards (PCBs), encompassing their research, development, production, and global distribution. The company's operations extend across key markets in Asia, Europe, and the Americas. Its extensive product offerings include high-density interconnection (HDI) laminates, multi-layered flexible boards, rigid-flex printed circuit solutions, and sophisticated packaged carrier boards. These components are vital to a diverse range of industries, such as the automotive sector, computing and data storage, telecommunications, and industrial automation and measurement. Established in 2005, Aoshikang Technology Co., Ltd. maintains its headquarters in Yiyang, China.
Giá cổ phiếu
$12.73
Vốn hóa thị trường
$4.04B
Thay đổi (1 ngày)
2.05%
Thay đổi (1 năm)
135.83%
Quốc gia
CN
Giao dịch Aoshikang Technology Co., Ltd. (002913)
Danh mục
Technology
Tỷ số P/E của Aoshikang Technology Co., Ltd. (002913)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 142.14
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Aoshikang Technology Co., Ltd., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 142.14. Vào cuối năm 2023, công ty có P/E là 18.69.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Aoshikang Technology Co., Ltd. từ 2013 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 142.14 | 554.43% |
| 2024 | 21.72 | 16.20% |
| 2023 | 18.69 | -25.60% |
| 2022 | 25.12 | 1.56% |
| 2021 | 24.74 | -1.38% |
| 2020 | 25.08 | -22.04% |
| 2019 | 32.17 | 42.38% |
| 2018 | 22.60 | -21.19% |
| 2017 | 28.68 | 15.33% |
| 2016 | 24.86 | -7.95% |
| 2015 | 27.01 | 62.79% |
| 2014 | 16.59 | -49.61% |
| 2013 | 32.93 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 39.38 | -72.30% |
US
|
|
| - | - |
JP
|
|
| 51.88 | -63.50% |
TW
|
|
| 63.76 | -55.14% |
US
|
|
| 15.75 | -88.92% |
TW
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.